Mai Nguyen Vina Service Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MAI NGUYêN VINA
25
进口笔数
0
出口笔数
$186.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703085813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YSHBTF |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Thửa đất 958, Tờ bản đồ 24, Tổ 2, Khu phố Vĩnh Tường, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MAI NGUYÊN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 958, Tờ bản đồ 24, Tổ 2, Khu phố Vĩnh Tường, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84355996590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $186.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Guansheng New Material Inc. Co. | 中国 | 8 | $114.4K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangdong Tianjin New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Shenzhen Sanqiao Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Hangzhou Careca Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| San Fortis Trade Ltd. | 中国 | 5 | $6.7K | 化纤男衬衫、非LED灯具及发光标志 |
| Wenzhou Chiming Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Feng Lam Shun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $254 | 音频设备零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $800 |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $400 |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $314 |
| 2026-03-19 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $686 |
| 2026-01-28 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-28 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $686 |
| 2026-01-28 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-28 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-28 | 非泡沫塑料片 | SAN FORTIS TRADE LTD | 中国 | $157 |