Duong Nguyen Trade & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Dương Nguyễn
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106833562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VVPC44 |
| 成立日期 | 2015-04-25 |
| 联系地址 | Số 109 Thanh Ấm, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DƯƠNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DUONG NGUYEN TRADE AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109 Thanh Ấm, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84975053993 |
| 邮箱 | duongnguyentradingco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | 17 | $444.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shin Service Co., Ltd. | 日本 | 14 | $384.3K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Fuji Trading Ltd. | 日本 | 6 | $174.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $99.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kimura Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $39.6K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $29.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Onaga Shoji Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.1K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Eikoh Trading Inc. | 日本 | 1 | $21.5K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.9K | 360度挖掘机、车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SHIN SERVICE CO LTD | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SHIN SERVICE CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SHIN SERVICE CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SHIN SERVICE CO LTD | 日本 | $14.7K |
| 2026-04-03 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-03 | 360度挖掘机 | Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-03 | 360度挖掘机 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | $34.8K |
| 2026-04-03 | 360度挖掘机 | Onaga Shoji Co., Ltd. | 日本 | $34.8K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | SHIN SERVICE CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2026-03-30 | 360度挖掘机 | SHIN SERVICE CO LTD | 日本 | $16.1K |