Viet Cuong Medical Investment Joint Stock Co., Branch of SIS Can Tho International Hospital
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非热带木装饰品
越南 · 在业
本地名:BệNH VIệN ĐA KHOA QUốC Tế S.I.S CầN THơ - CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Y Tế VIệT CườNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$112.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312592908-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM9B7NF |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | 397, Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ S.I.S CẦN THƠ - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ VIỆT CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 397, Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | 0918408436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 841780 | 工业非电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $110.6K |
| 法国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INCINER8 LIMITED | 英国 | 1 | $110.6K | 非电炉零件、工业非电炉 |
| Europa Organisation Paris | 法国 | 1 | $1.3K | 其他头饰 |
| Societe Europeenne de Cardio | 法国 | 1 | $122 | 非热带木装饰品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非热带木装饰品 | FR3124 SOCIETE EUROPEENNE DE CARDIO | 法国 | $122 |
| 2024-05-30 | 其他头饰 | Europa Organisation Paris | 法国 | $148 |
| 2024-05-30 | 其他头饰 | Europa Organisation Paris | 法国 | $148 |
| 2024-05-30 | 其他头饰 | EUROPA ORGANISATION PARIS | 法国 | $296 |
| 2024-05-30 | 其他头饰 | EUROPA ORGANISATION PARIS | 法国 | $592 |
| 2024-05-30 | 其他头饰 | Europa Organisation Paris | 法国 | $148 |
| 2024-02-26 | 工业非电炉 | INCINER8 LIMITED | 英国 | $110.6K |