Vikomes Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT VIKOMES
54
进口笔数
20
出口笔数
$153.8K
进口金额
$57.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-02-26
最近出口
15
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109924257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBH44TF |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Số 46 đường Mới, thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIKOMES |
| 企业英文名称 | VIKOMES TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 đường Mới, thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84912347299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902230 | X射线管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902230 | X射线管 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $112.0K |
| 中国 | 11 | $23.9K |
| 日本 | 5 | $11.2K |
| 加拿大 | 2 | $6.4K |
| 墨西哥 | 1 | $240 |
| 美国 | 1 | $55 |
| 印度 | 2 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $36.0K |
| 韩国 | 2 | $18.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $2.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radisen Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $47.5K | X射线装置及零件、非彩色摄影胶片 |
| Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $38.2K | 医用X射线设备、静止变流器 |
| Poskom Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $20.8K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Shanghai WaveTopSign International Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 电力控制板、橡胶涂层织物 |
| E-Com Technology Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 其他媒体、已录制光碟 |
| Sumisho Metalex Corporation | 日本 | 2 | $7.3K | 光电阴极管、X射线管 |
| Gemss (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $6.6K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Gemss Healthcare Co. Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.0K | X射线装置及零件 |
| Rayon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.8K | 非彩色摄影胶片、锂离子电池 |
| COMPONENTS EXPERT CO LTD | 中国香港 | 2 | $211 | 静止变流器、其他电子IC |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemss (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $34.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.8K | 静止变流器、X射线装置及零件 |
| Gemss Thailand | 泰国 | 2 | $4.0K | 带接头绝缘电线、X射线装置及零件 |
| Blue Opportunity Medical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $1.0K | 工业蒸馏设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | X射线管 | SUMISHO METALEX CORP ORATION | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-09 | X射线管 | SUMISHO METALEX CORP ORATION | 日本 | $3.1K |
| 2026-03-09 | X射线管 | SUMISHO METALEX CORP ORATION | 日本 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | GEMSS HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | GEMSS HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-12-29 | 静止变流器 | GEMSS HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-12-25 | X射线装置及零件 | Poskom Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2025-12-25 | 非液体温度计 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $32 |
| 2025-12-25 | 非二极管激光器 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | SHANGHAI WAVETOPSIGN INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $380 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 静止变流器 | Gemss (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | Gemss Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
| 2025-12-25 | 其他固定电容器 | GEMSS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $320 |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | GEMSS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2025-07-31 | 电离辐射检测仪 | Gemss (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2025-06-05 | 静止变流器 | GEMSS HEALTHCARE CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-01-20 | 其他电气开关 | GEMSS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2025-01-20 | 电力控制板 | GEMSS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2025-01-20 | 静止变流器 | GEMSS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-01-07 | 锂原电池 | GEMSS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.4K |