TMT Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TMT
20
进口笔数
0
出口笔数
$296.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316416406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ695BW7 |
| 成立日期 | 2020-08-04 |
| 联系地址 | 51/10 Đường 24, Khu phố 7, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TMT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/10 đường 24, Khu phố 9, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84949994295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 12 | $155.8K |
| 芬兰 | 6 | $117.1K |
| 巴西 | 1 | $12.4K |
| 瑞典 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTH PINE (NELSON) LIMITED | 新西兰 | 8 | $93.9K | 6mm以上松木 |
| MCALPINES TIMBER LIMITED | 新西兰 | 4 | $61.9K | 6mm以上松木、制成颜料 |
| Koskisen Oyj | 芬兰 | 2 | $42.7K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
| Itochu Kenzai Corporation | 芬兰 | 1 | $30.1K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木 |
| Itochu Kenzai Corporation | 德国 | 1 | $22.6K | 山毛榉木厚板、6mm以上针叶木 |
| Itochu Shanghai Ltd. | 芬兰 | 2 | $21.6K | 6mm以上针叶木 |
| Berneck S.A. Painéis e Serrados | 巴西 | 1 | $12.4K | 6mm以上松木、9mm以上MDF板 |
| Wallnas Timber AB | 瑞典 | 1 | $11.0K | 6mm以上针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 6mm以上针叶木 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $23.1K |
| 2026-01-19 | 6mm以上松木 | BERNECK S.A. PAINEIS E SERRADOS | 巴西 | $12.4K |
| 2025-12-29 | 6毫米以上针叶锯材 | ITOCHU SHANGHAI LTD | 芬兰 | $11.1K |
| 2025-12-13 | 6mm以上松木 | SOUTH PINE (NELSON) LIMITED | 新西兰 | $20.4K |
| 2025-10-17 | 6毫米以上针叶锯材 | ITOCHU SHANGHAI LTD | 芬兰 | $10.5K |
| 2025-09-20 | 6mm以上松木 | SOUTH PINE (NELSON) LIMITED | 新西兰 | $10.0K |
| 2025-09-05 | 6毫米以上针叶锯材 | KOSKISEN OYJ | 芬兰 | $19.6K |
| 2025-08-04 | 6mm以上松木 | SOUTH PINE (NELSON) LIMITED | 新西兰 | $10.5K |
| 2025-05-16 | 6毫米以上针叶锯材 | WALLNAS TIMBER AB | 瑞典 | $11.0K |
| 2025-01-03 | 6mm以上松木 | MCALPINES TIMBER LIMITED | 新西兰 | $15.8K |