Trung Anh Dao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 150克以上再生衬纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trung Anh Đào
57
进口笔数
7
出口笔数
$1.75M
进口金额
$28.5K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-27
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311124826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGPVFH4 |
| 成立日期 | 2011-09-08 |
| 联系地址 | 76/28/20 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG ANH ĐÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/28/20 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84903134360 |
| 邮箱 | trunganhdao2011@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $1.03M |
| 韩国 | 6 | $542.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $113.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $49.3K |
| 新西兰 | 1 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $28.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.P. Trading Co. | 印度 | 35 | $831.0K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| Wellgo HND Inc. | 韩国 | 6 | $542.2K | 多层涂布纸板 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 4 | $100.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 3 | $97.9K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Hoking Enterprise Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $64.9K | 牛皮纸≥225克 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $49.3K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Visy Paper Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $48.6K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸150-225克 |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.7K | 乙酸、丁酮 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huada Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $26.1K | 其他乙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 重未涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 重未涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-07 | 重未涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-07 | 重未涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 重未涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-07 | 重未涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-07 | 重未涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 重未涂布纸 | N P TRADING CO | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-30 | 牛皮纸≤150克 | N P TRADING CO | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 牛皮纸≤150克 | N P TRADING CO | 日本 | $4.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 涂布纸板 | GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 涂布纸板 | Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-02-19 | 无机涂布纸 | Huada Plastic Packaging Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $6.3K |
| 2023-12-11 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM) | 越南 | $6.2K |
| 2023-10-05 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM) | 越南 | $5.9K |
| 2023-06-28 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM) | 越南 | $0 |
| 2023-03-06 | 涂布纸板 | GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-02 | 无机涂布纸 | CONG TY TNHH BAO BI NHUA HUADA (VIETNAM) | 越南 | $7.7K |