Viet Tin Investment Development Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ ĐầU Tư PHáT TRIểN VIệT TíN
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$30.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTF6721T |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Khu phố Đỉnh, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN INVESTMENT DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Can Vũ, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0975552998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $30.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $23.0K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.3K | 印刷电路、同轴电缆 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $2.9K | 电器装置零件、印刷标签 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | LED灯 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $421 |
| 2026-04-24 | 数据处理机 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $212 |
| 2026-04-19 | 自粘纸板 | HUAYAN TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-19 | 自粘纸板 | HUAYAN TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-19 | 打字机色带 | HUAYAN TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-03-27 | 数据处理机 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $748 |
| 2026-03-27 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | — | $40 |
| 2026-03-27 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 万用表 | CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | $328 |