HPJ Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 537 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hpj Việt Nam
9
进口笔数
537
出口笔数
$335.3K
进口金额
$2.89M
出口金额
2026-02-04
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107065384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY9F3AY |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Tổ 22, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HPJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HPJ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 22, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84934888476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $335.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 536 | $2.85M |
| 美国 | 1 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $335.3K | 体育器材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 247 | $1.38M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $589.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $523.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. | 越南 | 11 | $100.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG WHITEPEAK VIET NAM | 越南 | 11 | $82.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $72.4K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Hansong Technology (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I) | 越南 | 10 | $37.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 其他钢铁管材 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.6K |
出口(共 537)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $880 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $612 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $689 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $689 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $612 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $880 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | JOHNSON HEALTH TECH INDUSTRY CO LTD (THUAN THANH 1) | 越南 | $4.5K |