HPJ Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 600 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hpj Việt Nam

12
进口笔数
600
出口笔数
$390.1K
进口金额
$3.81M
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $602.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.0K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 14 笔2025-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $34.4K · 12 笔2025-02进口 $53.0K · 2 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 13 笔2025-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $350.4K · 44 笔2025-06进口 $38.8K · 1 笔出口 $136.6K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 25 笔2025-09进口 $39.8K · 1 笔出口 $121.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 10 笔2025-11进口 $122.9K · 1 笔出口 $161.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 18 笔2026-01进口 $28.8K · 1 笔出口 $97.5K · 14 笔2026-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $90.8K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 10 笔2026-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $260.4K · 16 笔2026-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $602.6K · 28 笔2026-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $55.9K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $128.7K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.8K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.0K · 32 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 14 笔2025-01进口 $21.5K · 1 笔出口 $34.4K · 12 笔2025-02进口 $53.0K · 2 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 13 笔2025-05进口 $22.7K · 1 笔出口 $350.4K · 44 笔2025-06进口 $38.8K · 1 笔出口 $136.6K · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 25 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 25 笔2025-09进口 $39.8K · 1 笔出口 $121.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 10 笔2025-11进口 $122.9K · 1 笔出口 $161.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $234.0K · 18 笔2026-01进口 $28.8K · 1 笔出口 $97.5K · 14 笔2026-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $90.8K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 10 笔2026-05进口 $38.4K · 1 笔出口 $260.4K · 16 笔2026-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $602.6K · 28 笔2026-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $55.9K · 19 笔

工商档案

企业注册号0107065384
企查查编码QVNRY9F3AY
成立日期2015-10-26
联系地址Tổ 22, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HPJ VIỆT NAM
企业英文名称HPJ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 22, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84934888476
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730690其他钢铁管材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
820720可互换金属模具
731822非螺纹垫圈
846620机床零件及夹具
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$390.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南599$3.70M
美国1$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$390.1K体育器材、其他塑料制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南268$1.58M其他塑料制品、其他钢铁制品
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南123$1.24M其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南77$523.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南28$294.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南49$72.4K其他塑料制品、集成电路零件
Hansong Technology (Bac Ninh) Co., Ltd.越南10$45.7K其他塑料制品、电力控制板
JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd.越南12$8.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Landmark International Co., Ltd.越南7$5.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Landmark International Co., Ltd.越南7$5.5K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Facility Hanoi Co., Ltd.越南4$1.6K其他钢铁制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$46
2026-07-23其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-23其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-17其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-17其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-17其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-17其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.9K
2026-05-22其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$14.8K
2026-05-22其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.8K
2026-05-22其他钢铁管材Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$14.7K

出口(共 600)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$508
2026-07-30可互换工具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$492
2026-07-30其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$52
2026-07-30其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$17
2026-07-30可互换冲压工具Johnson Health Tech Industry Co., Ltd. (Thuan Thanh I)越南$1.2K
2026-07-30其他钢铁制品Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$133
2026-07-30可互换冲压工具Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$323
2026-07-30可互换冲压工具Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$410
2026-07-30可互换冲压工具Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$581
2026-07-30可互换冲压工具Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南$920

相关企业 · 同类产品

HPJ Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →