Fujisash Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 铝制结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUJISASH VIệT NAM

125
进口笔数
20
出口笔数
$916.9K
进口金额
$495.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $77.2K · 1 笔2023-12进口 $51.5K · 8 笔出口 $77.1K · 1 笔2024-01进口 $27.9K · 3 笔出口 $77.1K · 1 笔2024-02进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $929 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $692 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 4 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $378 · 3 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-04进口 $2.7K · 3 笔出口 $54.9K · 2 笔2026-05进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $98.9K · 7 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-07进口 $19.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 4 笔出口 $77.2K · 1 笔2023-12进口 $51.5K · 8 笔出口 $77.1K · 1 笔2024-01进口 $27.9K · 3 笔出口 $77.1K · 1 笔2024-02进口 $21.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $390 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $929 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 4 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $349 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $692 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 4 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $280 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.5K · 1 笔出口 $378 · 3 笔2026-03进口 $43.5K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-04进口 $2.7K · 3 笔出口 $54.9K · 2 笔2026-05进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $98.9K · 7 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-07进口 $19.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107969968
企查查编码QVNHJJKD86
成立日期2017-08-18
联系地址Vinafor Tower, số 127 phố Lò Đúc, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUJISASH VIỆT NAM
企业英文名称FUJISASH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Vinafor Tower, số 127 phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842473081686
传真02432000730
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761010铝制结构体
761090铝制结构体及部件
730890其他钢铁结构体
392590其他塑料建材
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
830140其他金属锁
760421铝合金型材
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
700529无丝玻璃片
700729夹层安全玻璃
700800隔热玻璃单元
761010铝制结构体
700510镀膜玻璃片
700719钢化安全玻璃
732690其他钢铁制品
760421铝合金型材
761090铝制结构体及部件
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾38$434.0K
越南34$254.3K
日本52$228.3K
美国1$275

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨7$284.5K
菲律宾7$145.7K
日本4$46.4K
几内亚1$151

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujisash Co., Ltd.日本49$336.2K铝制结构体、非合金铝材
Fujisash Co., Ltd.菲律宾17$321.4K铝制结构体、涂层钢丝制品
Ichikin Saigon Studio One Member Co., Ltd.越南32$223.3K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
CONG TY TNHH MTV ICHIKIN SAIGON STUDIO (3702261590)越南2$31.0K铝制结构体及部件
Fujisash Philippines Inc.菲律宾18$2.9K铝制结构体、非泡沫橡胶密封件
Kenwa Co., Ltd.日本2$833其他金属锁、金属建筑配件
Toa Sash Co., Ltd.日本2$515铝制结构体
Furukawa All Co., Ltd.日本1$349铝制结构体
Monarch Mfg Works Llc美国1$275炉用零件、非农用喷雾器具
Oiles Eco Co., Ltd.日本1$127钢绞线缆、其他锌制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunka Shutter Co., Ltd.越南6$257.5K钢铁门窗、塑料建材
Fujisash Philippines Inc.菲律宾7$145.7K非合金铝材、铝制结构体
Thai Takenaka International Ltd.柬埔寨3$47.5K其他丙烯酸聚合物、非耐火灰浆
Fujisash Co., Ltd.日本3$44.8K夹层安全玻璃、1kg以下胶粘剂
Fujisash Co., Ltd.几内亚1$151自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Fujisash Co., Ltd.日本$129
2026-07-31其他塑料建材Fujisash Co., Ltd.日本$29
2026-07-31其他塑料建材Fujisash Co., Ltd.日本$29
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Fujisash Co., Ltd.日本$41
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Fujisash Co., Ltd.日本$15
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Fujisash Co., Ltd.日本$170
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Fujisash Co., Ltd.日本$43
2026-07-21非泡沫橡胶密封件Fujisash Co., Ltd.日本$112
2026-07-21非螺纹垫圈Fujisash Co., Ltd.日本$5
2026-07-21其他塑料建材Fujisash Co., Ltd.日本$3

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30无丝玻璃片Bunka Shutter Co., Ltd.—$63
2026-06-30其他泡沫塑料Bunka Shutter Co., Ltd.日本$508
2026-06-30钢化安全玻璃Bunka Shutter Co., Ltd.—$327
2026-06-30无丝玻璃片Bunka Shutter Co., Ltd.—$2
2026-06-30无丝玻璃片Bunka Shutter Co., Ltd.—$99
2026-06-30无丝玻璃片Bunka Shutter Co., Ltd.—$2
2026-06-30无丝玻璃片Bunka Shutter Co., Ltd.—$98
2026-06-30无丝玻璃片Bunka Shutter Co., Ltd.—$2
2026-06-30钢化安全玻璃Bunka Shutter Co., Ltd.—$143
2026-06-30钢化安全玻璃Bunka Shutter Co., Ltd.—$2.9K

相关企业 · 同类产品

Fujisash Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →