Thang Uy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 印刷日历
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thăng Uy
- 邮箱19
6
进口笔数
0
出口笔数
$120.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301679522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKC5UGK |
| 成立日期 | 1999-03-05 |
| 联系地址 | 319-D6 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THĂNG UY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 319-D6 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838649787 |
| 邮箱 | info@thanguy.com |
| 传真 | 0838649791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $120.0K |
| 日本 | 5 | $675 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TÜV (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $120.0K | 止回阀、气体过滤机械 |
| Mitsui Seiki Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $405 | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $270 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 印刷日历 | MITSUI SEIKI KOGYO CO., LTD | 日本 | $25 |
| 2025-12-08 | 静止变流器 | TUV (S) PTE LTD | 韩国 | $120.0K |
| 2024-07-12 | 其他测量仪器 | MITSUI SEIKI KOGYO CO., LTD | 日本 | $50 |
| 2024-03-23 | 滚珠轴承 | MITSUI SEIKI KOGYO CO., LTD | 日本 | $200 |
| 2024-03-23 | 静止变流器 | MITSUI SEIKI KOGYO CO., LTD | 日本 | $67 |
| 2023-12-28 | 纸质文具 | MITSUI SEIKI KOGYO CO., LTD | 日本 | $7 |
| 2023-12-28 | 塑料文具 | MITSUI SEIKI KOGYO CO., LTD | 日本 | $14 |
| 2023-12-28 | 印刷日历 | MITSUI SEIKI KOGYO CO., LTD | 日本 | $35 |
| 2023-12-28 | 圆珠笔 | MITSUI SEIKI KOGYO CO., LTD | 日本 | $7 |
| 2023-10-04 | 过滤净化器零件 | OSG WATER TECH CO., LTD | 日本 | $270 |