Mitaki Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MITAKI

21
进口笔数
35
出口笔数
$1.50M
进口金额
$1.13M
出口金额
2024-06-07
最近进口
2024-06-17
最近出口
11
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.9K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $104.9K · 3 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $32.7K · 2 笔2023-11进口 $59.5K · 2 笔出口 $53.3K · 3 笔2023-12进口 $97.7K · 2 笔出口 $185.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 3 笔2024-02进口 $87.7K · 3 笔出口 $99.9K · 2 笔2024-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $160.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 2 笔2024-06进口 $31.0K · 1 笔出口 $118.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-09进口 $104.9K · 3 笔出口 $17.2K · 1 笔2023-10进口 $60.5K · 2 笔出口 $32.7K · 2 笔2023-11进口 $59.5K · 2 笔出口 $53.3K · 3 笔2023-12进口 $97.7K · 2 笔出口 $185.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 3 笔2024-02进口 $87.7K · 3 笔出口 $99.9K · 2 笔2024-03进口 $46.1K · 2 笔出口 $160.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 2 笔2024-06进口 $31.0K · 1 笔出口 $118.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314825354
企查查编码QVN920F6E1
成立日期2018-01-11
联系地址4/2 Đường 44, Khu phố 3, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MITAKI
企业英文名称MITAKI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/2 Đường 44, Khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84908513216
邮箱thanhluy.nt@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121299其他食用蔬菜
091099其他香料
120799其他含油籽仁
190590其他食品制剂
830249贱金属配件
030614冷冻烟熏蟹
090190咖啡副产品
121190药用植物
160239禽肉制品
160557加工鲍鱼

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
081190其他冷冻水果坚果
160559其他软体动物制品
200899其他加工水果
030614冷冻烟熏蟹
210390混合调味料
210690其他食品制剂
160557加工鲍鱼
090190咖啡副产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$846.3K
巴基斯坦11$318.9K
印度5$265.6K
越南2$48.2K
中国2$24.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国11$664.0K
美国16$286.9K
越南7$132.8K
中国1$20.9K
柬埔寨1$12.8K
中国台湾1$8.2K
韩国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AIR俄罗斯1$846.3K钨矿砂、6mm以上针叶木
Mosani International巴基斯坦8$238.9K其他香料、其他食用蔬菜
Mota Industries印度3$176.9K其他含油籽仁、药用植物
Golden Syndicate巴基斯坦2$58.0K干辣椒、未碾磨香料籽
Quesstentials Private Ltd.印度1$52.0K其他含油籽仁、藜麦
G.S. Exports印度1$36.7K去壳花生、芝麻籽
Kyng Distribution LLC越南1$31.0K冷冻烟熏蟹、咖啡副产品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国2$24.0K玩具模型、其他塑料制品
Asian Commodities Corporation巴基斯坦1$22.0K芝麻籽、其他香料
Esther Investment LLC美国1$9.8K塑料容器、其他塑料制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bangkok Trans & Trade Co., Ltd.越南10$661.2K其他冷冻水果坚果、其他鲜果
New Green Import Export LLC美国5$121.2K其他食品制剂、其他软体动物制品
Kyng Distribution Llc美国3$68.5K其他食品制剂、冷冻烟熏蟹
World Fresh Fruits & Kho Bo Inc.美国4$50.0K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Kyng Distribution LLC越南2$50.0K其他食品制剂、其他果仁制品
Esther Investment LLC越南3$45.7K非海蜗牛、其他食品制剂
New Green Import Export LLC越南2$37.0K其他食品制剂、其他果仁制品
Esther Investment LLC美国2$27.0K非海蜗牛、其他干鱼
Hainan Intco Recycling Co., Ltd.中国1$20.9K其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)
Line Apparel LLC美国1$18.1K化纤针织服装、女式针织衬衫

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-07其他软体动物制品KYNG DISTRIBUTION LLC越南$4.4K
2024-06-07其他软体动物制品KYNG DISTRIBUTION LLC越南$2.1K
2024-06-07咖啡副产品KYNG DISTRIBUTION LLC越南$1.6K
2024-06-07禽肉制品KYNG DISTRIBUTION LLC越南$1.8K
2024-06-07咖啡副产品KYNG DISTRIBUTION LLC越南$130
2024-06-07混合调味料KYNG DISTRIBUTION LLC越南$960
2024-06-07加工鲍鱼KYNG DISTRIBUTION LLC越南$720
2024-06-07酱油KYNG DISTRIBUTION LLC越南$701
2024-06-07其他果仁制品KYNG DISTRIBUTION LLC越南$960
2024-06-07禽肉制品KYNG DISTRIBUTION LLC越南$11.5K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-17其他冷冻水果坚果BANGKOK TRANS & TRADE CO LTD泰国$68.3K
2024-06-04其他冷冻水果坚果BANGKOK TRANS & TRADE CO LTD泰国$50.2K
2024-05-16其他非酒精饮料NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC美国$921
2024-05-16其他食品制剂NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC美国$1.0K
2024-05-16鱼肉制品NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC美国$1.8K
2024-05-16其他果仁制品NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC美国$1.1K
2024-05-16混合调味料NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC美国$1.9K
2024-05-16谷物制品NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC美国$1.1K
2024-05-16咖啡提取物NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC美国$281
2024-05-16盐及氯化钠NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC美国$177

相关企业 · 同类产品

Mitaki Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →