Mitaki Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU MITAKI
21
进口笔数
35
出口笔数
$1.50M
进口金额
$1.13M
出口金额
2024-06-07
最近进口
2024-06-17
最近出口
11
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314825354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN920F6E1 |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | 4/2 Đường 44, Khu phố 3, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MITAKI |
| 企业英文名称 | MITAKI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/2 Đường 44, Khu phố 3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84908513216 |
| 邮箱 | thanhluy.nt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160557 | 加工鲍鱼 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $846.3K |
| 巴基斯坦 | 11 | $318.9K |
| 印度 | 5 | $265.6K |
| 越南 | 2 | $48.2K |
| 中国 | 2 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $664.0K |
| 美国 | 16 | $286.9K |
| 越南 | 7 | $132.8K |
| 中国 | 1 | $20.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $12.8K |
| 中国台湾 | 1 | $8.2K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIR | 俄罗斯 | 1 | $846.3K | 钨矿砂、6mm以上针叶木 |
| Mosani International | 巴基斯坦 | 8 | $238.9K | 其他香料、其他食用蔬菜 |
| Mota Industries | 印度 | 3 | $176.9K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Golden Syndicate | 巴基斯坦 | 2 | $58.0K | 干辣椒、未碾磨香料籽 |
| Quesstentials Private Ltd. | 印度 | 1 | $52.0K | 其他含油籽仁、藜麦 |
| G.S. Exports | 印度 | 1 | $36.7K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kyng Distribution LLC | 越南 | 1 | $31.0K | 冷冻烟熏蟹、咖啡副产品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $24.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Asian Commodities Corporation | 巴基斯坦 | 1 | $22.0K | 芝麻籽、其他香料 |
| Esther Investment LLC | 美国 | 1 | $9.8K | 塑料容器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangkok Trans & Trade Co., Ltd. | 越南 | 10 | $661.2K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
| New Green Import Export LLC | 美国 | 5 | $121.2K | 其他食品制剂、其他软体动物制品 |
| Kyng Distribution Llc | 美国 | 3 | $68.5K | 其他食品制剂、冷冻烟熏蟹 |
| World Fresh Fruits & Kho Bo Inc. | 美国 | 4 | $50.0K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Kyng Distribution LLC | 越南 | 2 | $50.0K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Esther Investment LLC | 越南 | 3 | $45.7K | 非海蜗牛、其他食品制剂 |
| New Green Import Export LLC | 越南 | 2 | $37.0K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Esther Investment LLC | 美国 | 2 | $27.0K | 非海蜗牛、其他干鱼 |
| Hainan Intco Recycling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Line Apparel LLC | 美国 | 1 | $18.1K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他软体动物制品 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $4.4K |
| 2024-06-07 | 其他软体动物制品 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $2.1K |
| 2024-06-07 | 咖啡副产品 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-07 | 禽肉制品 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $1.8K |
| 2024-06-07 | 咖啡副产品 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $130 |
| 2024-06-07 | 混合调味料 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $960 |
| 2024-06-07 | 加工鲍鱼 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $720 |
| 2024-06-07 | 酱油 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $701 |
| 2024-06-07 | 其他果仁制品 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $960 |
| 2024-06-07 | 禽肉制品 | KYNG DISTRIBUTION LLC | 越南 | $11.5K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 其他冷冻水果坚果 | BANGKOK TRANS & TRADE CO LTD | 泰国 | $68.3K |
| 2024-06-04 | 其他冷冻水果坚果 | BANGKOK TRANS & TRADE CO LTD | 泰国 | $50.2K |
| 2024-05-16 | 其他非酒精饮料 | NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC | 美国 | $921 |
| 2024-05-16 | 其他食品制剂 | NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC | 美国 | $1.0K |
| 2024-05-16 | 鱼肉制品 | NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC | 美国 | $1.8K |
| 2024-05-16 | 其他果仁制品 | NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-05-16 | 混合调味料 | NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC | 美国 | $1.9K |
| 2024-05-16 | 谷物制品 | NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-05-16 | 咖啡提取物 | NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC | 美国 | $281 |
| 2024-05-16 | 盐及氯化钠 | NEW GREEN IMPORT EXPORT LLC | 美国 | $177 |