Saigon Aesthetic Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Thẩm Mỹ Y Tế Sài Gòn
9
进口笔数
0
出口笔数
$80.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312677291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86JU56K |
| 成立日期 | 2014-03-06 |
| 联系地址 | 102 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THẨM MỸ Y TẾ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON AESTHETIC MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84862639090 |
| 官网 | www.saigonmed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $56.1K |
| 中国 | 5 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMI Inc. | 韩国 | 4 | $56.1K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| 0d2bb1c542e0fc0c508caf7687c50260 | 1 | $14.3K | ||
| Apolomed International Group Limited | 中国 | 2 | $7.7K | 电气设备零件、第90章仪器零件 |
| Beijing Rebeautech Development Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他电气设备、塑料管件 |
| Apolo | 中国 | 1 | $140 | 女式化纤裤、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他电气设备 | APOLOMED INTERNATIONAL GROUPLIMITED | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-14 | 其他电气设备 | APOLOMED INTERNATIONAL GROUPLIMITED | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-26 | 其他电气设备 | AMI INC | 韩国 | $8.0K |
| 2023-09-26 | 其他电气设备 | AMI INC | 韩国 | $700 |
| 2023-07-05 | 其他电气设备 | AMI INC | 韩国 | $2.3K |
| 2023-07-05 | 其他电气设备 | AMI INC | 韩国 | $8.0K |
| 2023-07-05 | 其他电气设备 | AMI INC | 韩国 | $700 |
| 2023-06-06 | 其他电气设备 | AMI INC | 韩国 | $8.0K |
| 2023-06-06 | 塑料管件 | BEIJING REBEAUTECH DEVELOPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $70 |
| 2023-06-06 | 其他电气设备 | BEIJING REBEAUTECH DEVELOPMENT TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |