CUU LONG MTV TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI CửU LONG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.36M
出口金额
—
最近进口
2023-12-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108217689 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K0S4RM |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | số 75 Hàng Mã, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG MTV TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 31 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84965151633 |
| 邮箱 | cuulong.75hm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 9 | $731.4K |
| 德国 | 3 | $632.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coprocáfe Ibérica S.A. | 西班牙 | 9 | $731.4K | 未焙炒咖啡 |
| BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | 3 | $632.0K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 未焙炒咖啡 | COPROCAFE IBERICA SA | 西班牙 | $71.9K |
| 2023-11-27 | 未焙炒咖啡 | COPROCAFE IBERICA SA | 西班牙 | $68.6K |
| 2023-11-07 | 未焙炒咖啡 | COPROCAFE IBERICA SA | 西班牙 | $69.8K |
| 2023-06-23 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $262.5K |
| 2023-06-08 | 未焙炒咖啡 | COPROCAFE IBERICA SA | 西班牙 | $91.6K |
| 2023-05-27 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $105.0K |
| 2023-05-23 | 未焙炒咖啡 | COPROCAFE IBERICA SA | 西班牙 | $93.3K |
| 2023-04-14 | 未焙炒咖啡 | COPROCAFE IBERICA SA | 西班牙 | $96.5K |
| 2023-04-13 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $264.5K |
| 2023-04-07 | 未焙炒咖啡 | COPROCAFE IBERICA SA | 西班牙 | $90.8K |