Minh Tam Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU MINH TâM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$22.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803083014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ122WXN |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số 10 đường 1, Thôn 2, Xã Quảng Hải, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường 1, Thôn 2, Xã Quảng Ninh, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84795718591 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $15.8K |
| 韩国 | 3 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artica Decor | 印度 | 2 | $15.8K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| Myeong In Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.6K | 聚乙烯袋、原蔗糖 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 聚乙烯袋 | MYEONG IN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2023-12-13 | 热带木薄板 | ARTICA DECOR | 印度 | $7.9K |
| 2023-12-09 | 热带木薄板 | ARTICA DECOR | 印度 | $7.9K |
| 2023-11-06 | 非乙烯塑料袋 | Myeong In Global Co., Ltd. | 韩国 | $746 |
| 2023-11-06 | 非乙烯塑料袋 | MYEONG IN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $736 |
| 2023-11-06 | 聚乙烯袋 | MYEONG IN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-11-06 | 非乙烯塑料袋 | MYEONG IN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $877 |
| 2023-11-06 | 聚乙烯袋 | MYEONG IN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $864 |
| 2023-10-20 | 瓦楞纸箱 | MYEONG IN GLOBAL CO LTD | 韩国 | $675 |