KAISER ENVIRONMENTAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT BảO Vệ MôI TRườNG KAISER
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108487484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAGXV4V |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Căn hộ số 07, nhà A1, Tập thể LMĐN & Xây dựng, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG KAISER |
| 企业英文名称 | KAISER ENVIRONMENTAL SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, Tòa nhà Sao Mai Building, số 19 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84964525555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $2.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | 31 | $2.12M | 阀门龙头、非液体温度计 |
| SICHUAN SYKES MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $111.6K | 泵及压缩机零件、阀门零件 |
| GONGYI HUITONG PIPELINE EQUIPMENT FACTORY | 中国 | 3 | $33.5K | 其他钢铁制品、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他塑料制品 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-12-27 | 测量仪器 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $328 |
| 2024-12-27 | 测量仪器 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $710 |
| 2024-12-27 | 非液体温度计 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-12-27 | 其他测量仪器 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $586 |
| 2024-12-27 | 电力控制板 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-27 | 过滤净化器零件 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-12-27 | 其他电气开关 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-27 | 静止变流器 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $492 |
| 2024-12-27 | 测量仪器 | WUHAN SHIJIA RENEWABLE ENERGY ENGINEERING CO LTD | 中国 | $281 |