S.I.C. Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại S.I.C
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$90.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200805065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5T8VY0 |
| 成立日期 | 2008-04-07 |
| 联系地址 | Số 15/51 Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI S.I.C |
| 企业英文名称 | S.I.C TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15/51 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02253600604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $90.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $62.9K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Jin Gog She Precision Mold Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.4K | 聚碳酸酯、橡塑模具 |
| Sagemcom Broadband Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.7K | 木制办公家具、10公斤以下便携电脑 |
| Sagemcom Energy & Telecom Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 硫化橡胶板片 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-14 | 硫化橡胶板片 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-19 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $785 |
| 2026-06-18 | 模具底座 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-04 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-06-04 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-04 | 聚酯油漆 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-04 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $568 |
| 2026-06-04 | 聚酯油漆 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $791 |
| 2026-06-04 | 非黑印刷油墨 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $260 |