S I C TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại S.I.C
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$15.7K
出口金额
—
最近进口
2024-09-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200805065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5T8VY0 |
| 成立日期 | 2008-04-07 |
| 联系地址 | Số 15/51 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI S.I.C |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15/51 Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02253600604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | 2 | $7.8K | 木制办公家具、10公斤以下便携电脑 |
| VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | 2 | $6.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 仪表零件及附件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 非显像管显示器 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $193 |
| 2024-09-30 | 单功能打印机 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $483 |
| 2024-09-30 | 含CPU数据处理机 | SAGEMCOM ENERGY & TELECOM HAI PHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-26 | 10公斤以下便携电脑 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2024-09-13 | 10公斤以下便携电脑 | SAGEMCOM BROADBAND HAI PHONG CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-11-03 | 硬质PVC管 | VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-11-03 | 1000伏以下插头插座 | VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-11-03 | 带接头绝缘电线 | VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-11-03 | 通信设备 | VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $138 |
| 2023-11-03 | 其他电视摄像机 | VIETNAM JIN GOG SHE PRECISION MOLD CO LTD | 越南 | $352 |