Van Linh Bac Ninh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 653 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vạn Linh Bắc Ninh
14
进口笔数
653
出口笔数
$646.7K
进口金额
$1.76M
出口金额
2025-12-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300687394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN725RRVQ |
| 成立日期 | 2011-11-22 |
| 联系地址 | Số nhà 58, phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN LINH BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58, phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982535664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $432.0K |
| 中国 | 4 | $208.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 618 | $1.55M |
| 美国 | 2 | $130.0K |
| 巴西 | 23 | $23.8K |
| 智利 | 3 | $16.1K |
| 马来西亚 | 3 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cobe Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $432.0K | 其他功能机器 |
| Dragon Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $188.5K | 喷砂机 |
| Zhongshan Huadebao Adhesive Products Factory | 中国 | 2 | $19.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 9 | $6.0K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 | |
| Zhongshan Guangyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $748 | 钢铁制非电器零件、其他泡沫塑料 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $160.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $132.8K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $119.5K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 59 | $109.8K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $44.1K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| AEL Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $37.8K | 合成纤维手套、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $23.7K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Honmax Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $20.4K | 自粘塑料卷、其他电路开关装置 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $15.7K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $5.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $98 |
| 2025-12-25 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $57 |
| 2025-09-04 | 陶瓷磨轮 | ZHONGSHAN GUANGYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $748 |
| 2025-08-08 | 自粘塑料卷 | ZHONGSHAN HUADEBAO ADHESIVE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $9.3K |
| 2025-08-08 | 自粘塑料卷 | ZHONGSHAN HUADEBAO ADHESIVE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $7.8K |
| 2025-08-08 | 自粘塑料片 | ZHONGSHAN HUADEBAO ADHESIVE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-08 | 自粘塑料片 | ZHONGSHAN HUADEBAO ADHESIVE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $529 |
| 2025-06-30 | 自粘塑料片 | ZHONGSHAN HUADEBAO ADHESIVE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $10 |
| 2025-06-30 | 自粘塑料片 | ZHONGSHAN HUADEBAO ADHESIVE PRODUCTS FACTORY | 中国 | $12 |
| 2025-06-27 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $107 |
出口(共 653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-28 | 粘聚云母片 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 粘聚云母片 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 粘聚云母片 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $869 |
| 2026-04-27 | 其他印刷机零件 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 合成纤维手套 | COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $220 |