ZTECH Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ZTECH
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314915181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88E4WDQ |
| 成立日期 | 2018-03-13 |
| 联系地址 | 10/23/18 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ZTECH |
| 企业英文名称 | ZTECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/23/18 Chiến Lược, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | 0908600206 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KY ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 1 | $22.3K | 存储单元、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 存储单元 | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-01-04 | 存储单元 | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-01-04 | 存储单元 | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-01-04 | 其他电子IC | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $500 |
| 2023-01-04 | 其他电子IC | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $240 |
| 2023-01-04 | 其他电子IC | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $400 |
| 2023-01-04 | 其他电子IC | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $360 |
| 2023-01-04 | 存储单元 | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $600 |
| 2023-01-04 | 其他电子IC | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $440 |
| 2023-01-04 | 其他电子IC | KY ENTERPRISES LTD | 中国 | $660 |