Hai Phong H&T Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ H&T HảI PHòNG
58
进口笔数
14
出口笔数
$573.3K
进口金额
$396.7K
出口金额
2024-10-02
最近进口
2024-12-17
最近出口
18
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201961740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68VH76C |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Số 21/94 Lê Lợi, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ H&T HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG H&T SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21 ngõ 94 đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84942649102 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 610190 | 其他男式针织外套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $457.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $107.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.2K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $266.6K |
| 越南 | 1 | $81.4K |
| 马来西亚 | 3 | $38.9K |
| 日本 | 1 | $6.8K |
| 乌拉圭 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Qisen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $161.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| PT Askoinindo Gemilang Mandiri | 印度尼西亚 | 4 | $107.2K | 干杂蘑菇 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $67.6K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $63.0K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Jiaxing Zhongye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.6K | 非注塑模具、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.8K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Linyin Free Trade Zone Flowers Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 泵及压缩机零件、非电动叉车 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Zhejiang Cement Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | PP/PE编织袋 |
| df69b51b0a4d80c07e9a569c660f47b4 | 2 | $4.4K |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australia East Asia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $265.1K | 轻质未涂布纸、3公斤内绿茶 |
| Bina Consulting Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $36.0K | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Amazing Uptrend Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $19.5K | 其他橡塑机械 |
| New Generation Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $19.3K | 瓦楞纸箱、40厘米以下纸袋 |
| My Lucky Beans | 澳大利亚 | 1 | $16.8K | 塑料家用制品、40-150g/m2未涂布纸 |
| Nanohardware Trading | 马来西亚 | 1 | $13.0K | 碳制品、其他橡塑机械 |
| Golden Five Star Import & Export (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.8K | 卫生纸、未煮意面 |
| Coach Corp. Corporation | 日本 | 1 | $6.8K | 其他橡塑机械 |
| Enviro Polymer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.4K | 其他塑料废料、其他饱和聚酯 |
| Netkiter S.A. | 乌拉圭 | 1 | $3.1K | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-10-02 | 其他木家具 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-02 | 其他木家具 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-10-02 | 其他木家具 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-10-02 | 其他木家具 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-10-02 | 软垫木座椅 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-09-05 | 其他木家具 | GUANGZHOU TIANSHUNYI TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 瓦楞纸箱 | NEW GENERATION FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2024-12-17 | 40厘米以下纸袋 | NEW GENERATION FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $11.0K |
| 2024-12-17 | 瓦楞纸箱 | NEW GENERATION FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $765 |
| 2024-10-28 | 卫生纸 | GOLDEN FIVE STAR IMPORT & EXPORT (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $10.8K |
| 2024-06-12 | 40-150g/m2未涂布纸 | MY LUCKY BEANS | 澳大利亚 | $16.8K |
| 2024-05-29 | 其他橡塑机械 | NANOHARDWARE TRADING | 马来西亚 | $13.0K |
| 2024-04-02 | 3公斤内绿茶 | AUSTRALIA EAST ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $70.8K |
| 2024-04-02 | 3公斤内绿茶 | AUSTRALIA EAST ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.3K |
| 2024-01-30 | 非瓦楞折叠盒 | NETKITER SA | 乌拉圭 | $3.1K |
| 2023-12-15 | 3公斤内绿茶 | AUSTRALIA EAST ASIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.0K |