KJTT Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KJTT VINA
15
进口笔数
0
出口笔数
$584.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108446569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT2B5N1 |
| 成立日期 | 2018-09-25 |
| 联系地址 | Biệt thự G2, Số 3, Phố Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 5PL VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 84 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 02438335959 |
| 邮箱 | chuthuvan83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $584.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huashen Silk Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $584.1K | 人造纤维绒布、聚酯混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-02-24 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-30 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $40.6K |
| 2024-12-30 | 其他化学制剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2024-11-19 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $48.7K |
| 2024-10-24 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $24.3K |
| 2024-08-07 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $48.7K |
| 2024-05-28 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $48.7K |
| 2024-03-11 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP & EXP CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2024-01-08 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG HUASHEN SILK IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $48.7K |