AN NAM FOOD TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN NAM FOOD
- 邮箱42
4
进口笔数
0
出口笔数
$179.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801729597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EJYYA0 |
| 成立日期 | 2022-08-25 |
| 联系地址 | Lô 2.10J, đường số 10, KCN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN NAM FOOD |
| 企业英文名称 | AN NAM FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2.10J, đường số 10, KCN Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật. Thực hiên quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, các mặt hàng không thuộc danh mục cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84985768484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $167.3K |
| 美国 | 1 | $11.6K |
| 中国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENG SUPPLY CO LTD | 泰国 | 1 | $95.4K | 灌装封口机 |
| Hadda Foodtech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $71.9K | 不锈钢管配件、温控处理设备 |
| TECHNICAL LLC | 美国 | 1 | $11.6K | 带接头绝缘电线、非泡沫橡胶密封件 |
| INTERPACK GROUP INC | 中国 | 1 | $15 | 贱金属盖、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 铁钢罐<50升 | INTERPACK GROUP INC | 中国 | $15 |
| 2024-11-20 | 温控处理设备 | HADDA FOODTECH CO LTD | 泰国 | $36.0K |
| 2024-11-20 | 温控处理设备 | HADDA FOODTECH CO LTD | 泰国 | $36.0K |
| 2024-10-09 | 灌装封口机 | HENG SUPPLY CO LTD | 泰国 | $47.7K |
| 2024-10-09 | 灌装封口机 | HENG SUPPLY CO LTD | 泰国 | $47.7K |
| 2024-06-21 | 铝制管件 | TECHNICAL LLC | 美国 | $245 |
| 2024-06-21 | 非泡沫橡胶密封件 | TECHNICAL LLC | 美国 | $28 |
| 2024-06-21 | 铝制管件 | TECHNICAL LLC | 美国 | $486 |
| 2024-06-21 | 其他电气设备 | TECHNICAL LLC | 美国 | $4.1K |
| 2024-06-21 | 带接头绝缘电线 | TECHNICAL LLC | 美国 | $1.5K |