Cuong Phat Mechanical Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 排气系统零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí CườNG PHáT

61
进口笔数
231
出口笔数
$425.1K
进口金额
$6.85M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2023-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $131.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 7 笔2023-12进口 $33.4K · 2 笔出口 $84.5K · 3 笔2024-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $58.3K · 5 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $93.5K · 3 笔2024-03进口 $132 · 1 笔出口 $175.1K · 3 笔2024-04进口 $467 · 3 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-05进口 $14.0K · 4 笔出口 $138.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 6 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $151.2K · 7 笔2024-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $205.4K · 10 笔2024-10进口 $21.1K · 5 笔出口 $171.8K · 5 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $342.4K · 9 笔2024-12进口 $39.7K · 2 笔出口 $128.8K · 4 笔2025-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $369.7K · 6 笔2025-02进口 $92 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $53 · 1 笔出口 $198.0K · 10 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $196.3K · 10 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $250.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 8 笔2025-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $182.7K · 6 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $176.8K · 9 笔2025-09进口 $17.0K · 3 笔出口 $270.8K · 10 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $196.6K · 10 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $271.2K · 8 笔2025-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $311.2K · 6 笔2026-01进口 $29.0K · 1 笔出口 $143.3K · 6 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $189.6K · 6 笔2026-03进口 $25.6K · 5 笔出口 $113.2K · 7 笔2026-04进口 $91.4K · 1 笔出口 $251.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔2023-09进口 $24.0K · 1 笔出口 $131.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $252.8K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.5K · 7 笔2023-12进口 $33.4K · 2 笔出口 $84.5K · 3 笔2024-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $58.3K · 5 笔2024-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $93.5K · 3 笔2024-03进口 $132 · 1 笔出口 $175.1K · 3 笔2024-04进口 $467 · 3 笔出口 $38.5K · 3 笔2024-05进口 $14.0K · 4 笔出口 $138.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 6 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $151.2K · 7 笔2024-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $205.4K · 10 笔2024-10进口 $21.1K · 5 笔出口 $171.8K · 5 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $342.4K · 9 笔2024-12进口 $39.7K · 2 笔出口 $128.8K · 4 笔2025-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $369.7K · 6 笔2025-02进口 $92 · 1 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-03进口 $53 · 1 笔出口 $198.0K · 10 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $196.3K · 10 笔2025-05进口 $3.9K · 1 笔出口 $250.3K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $317.6K · 8 笔2025-07进口 $16.0K · 3 笔出口 $182.7K · 6 笔2025-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $176.8K · 9 笔2025-09进口 $17.0K · 3 笔出口 $270.8K · 10 笔2025-10进口 $4.0K · 3 笔出口 $196.6K · 10 笔2025-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $271.2K · 8 笔2025-12进口 $1.8K · 2 笔出口 $311.2K · 6 笔2026-01进口 $29.0K · 1 笔出口 $143.3K · 6 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $189.6K · 6 笔2026-03进口 $25.6K · 5 笔出口 $113.2K · 7 笔2026-04进口 $91.4K · 1 笔出口 $251.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0313355949
企查查编码QVNSTNMY76
成立日期2015-07-20
联系地址58/1B Quốc Lộ 1A, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ CƯỜNG PHÁT
企业英文名称CUONG PHAT MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/1B Lê Đức Anh, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84909663361
邮箱cokhicuongphat79@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
830710钢铁软管
350699其他粘合剂≤1kg
392119其他泡沫塑料
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
850511金属永磁体
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
870892排气系统零件
732690其他钢铁制品
730890其他钢铁结构体
761090铝制结构体及部件
730690其他钢铁管材
830400金属办公设备
830250贱金属帽架
730799其他钢铁管件
761699其他铝制品
730729不锈钢管配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$235.3K
澳大利亚20$188.3K
美国1$1.5K
越南1$92

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚203$5.81M
美国17$663.0K
智利4$169.0K
越南2$49.2K
加拿大2$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Make Security Technology Co., Ltd.中国4$141.1K其他金属锁、贱金属钥匙
Megasorber Pty Ltd澳大利亚9$124.1K其他泡沫塑料、其他粘合剂≤1kg
CSR Martini Pty Ltd澳大利亚2$36.7K重型无纺布
Changshu Jinrun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国4$26.5K其他金属锁、其他塑料制品
Minetek Pty Ltd澳大利亚9$19.0K其他泡沫塑料、其他钢铁制品
Veyron Valve (Tianjin) Co., Ltd.中国4$11.2K阀门龙头、止回阀
Ningbo Huamao International Trading Co., Ltd.中国2$9.2K电气装置零件、可调转椅
Changzhou Zhusheng Machinery Technology Co., Ltd.中国4$8.4K钢铁软管
Yueqing Cuyue Electric Co., Ltd.中国2$7.5K家具锁、其他金属锁
Best Quality Machinery Teknik Co., Ltd.中国3$1.8K钢铁软管、其他钢铁制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Minetek Pty Ltd澳大利亚135$3.70M其他钢铁制品、排气系统零件
Epoch Design LLC美国12$553.0K卧室木家具、金属办公设备
CSS International Group Pty Ltd澳大利亚10$552.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Shotton Group Pty Ltd澳大利亚11$546.5K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
3DPromelbourne Pty Ltd澳大利亚7$331.2K贱金属帽架、其他铝制品
Modaprax Pty Ltd澳大利亚6$198.6K其他钢铁制品
Minetek Pty Ltd智利4$169.0K排气系统零件
Arrowquip Australia Pty Ltd澳大利亚5$149.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Modus Pty Ltd澳大利亚12$149.4K其他铝制品、其他钢铁制品
MPB Engineering澳大利亚4$20.7K其他钢铁制品、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他金属锁XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2026-04-21贱金属锁具零件XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-21贱金属锁具零件XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-04-21其他金属锁XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2026-04-21其他金属锁XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD中国$37.6K
2026-04-21其他金属锁XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD中国$37.6K
2026-03-31钢铁螺钉螺栓SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD中国$6
2026-03-24其他钢铁制品MINETEK PTY LTD美国$1.5K
2026-03-23止回阀VEYRON VALVE (TIANJIN) CO.,LTD中国$1.3K
2026-03-17其他金属锁XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD中国$13.0K

出口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金属办公设备EPOCH DESIGN LLC美国$39.7K
2026-04-16其他钢铁制品MINETEK PTY LTD澳大利亚$18
2026-04-16其他钢铁制品MINETEK PTY LTD澳大利亚$165
2026-04-16其他钢铁制品MINETEK PTY LTD澳大利亚$300
2026-04-16其他钢铁制品MINETEK PTY LTD澳大利亚$160
2026-04-16其他钢铁制品MINETEK PTY LTD澳大利亚$13.3K
2026-04-16其他钢铁制品MINETEK PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-16其他钢铁制品MINETEK PTY LTD澳大利亚$1.2K
2026-04-16其他钢铁制品MINETEK PTY LTD澳大利亚$310
2026-04-15排气系统零件MINETEK PTY LTD澳大利亚$720

相关企业 · 同类产品

Cuong Phat Mechanical Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →