Cuong Phat Mechanical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 排气系统零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ KHí CườNG PHáT
61
进口笔数
231
出口笔数
$425.1K
进口金额
$6.85M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
27
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313355949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTNMY76 |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | 58/1B Quốc Lộ 1A, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ KHÍ CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG PHAT MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/1B Lê Đức Anh, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84909663361 |
| 邮箱 | cokhicuongphat79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870892 | 排气系统零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $235.3K |
| 澳大利亚 | 20 | $188.3K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $92 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 203 | $5.81M |
| 美国 | 17 | $663.0K |
| 智利 | 4 | $169.0K |
| 越南 | 2 | $49.2K |
| 加拿大 | 2 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Make Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $141.1K | 其他金属锁、贱金属钥匙 |
| Megasorber Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $124.1K | 其他泡沫塑料、其他粘合剂≤1kg |
| CSR Martini Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $36.7K | 重型无纺布 |
| Changshu Jinrun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.5K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| Minetek Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $19.0K | 其他泡沫塑料、其他钢铁制品 |
| Veyron Valve (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ningbo Huamao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 电气装置零件、可调转椅 |
| Changzhou Zhusheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.4K | 钢铁软管 |
| Yueqing Cuyue Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 家具锁、其他金属锁 |
| Best Quality Machinery Teknik Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 钢铁软管、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minetek Pty Ltd | 澳大利亚 | 135 | $3.70M | 其他钢铁制品、排气系统零件 |
| Epoch Design LLC | 美国 | 12 | $553.0K | 卧室木家具、金属办公设备 |
| CSS International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $552.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Shotton Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $546.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| 3DPromelbourne Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $331.2K | 贱金属帽架、其他铝制品 |
| Modaprax Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $198.6K | 其他钢铁制品 |
| Minetek Pty Ltd | 智利 | 4 | $169.0K | 排气系统零件 |
| Arrowquip Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $149.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Modus Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $149.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| MPB Engineering | 澳大利亚 | 4 | $20.7K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-21 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-03-31 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 止回阀 | VEYRON VALVE (TIANJIN) CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属办公设备 | EPOCH DESIGN LLC | 美国 | $39.7K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $18 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $165 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $300 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $160 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $13.3K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $310 |
| 2026-04-15 | 排气系统零件 | MINETEK PTY LTD | 澳大利亚 | $720 |