Abipha High Technology Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CôNG NGHệ CAO ABIPHA

64
进口笔数
60
出口笔数
$221.8K
进口金额
$5.91M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
54
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $905.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $651 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $435 · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 2 笔2025-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $218.2K · 2 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $156.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 4 笔2025-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $746.5K · 5 笔2025-11进口 $44.2K · 6 笔出口 $297.8K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $905.5K · 11 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $332.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.9K · 4 笔2026-03进口 $2.0K · 5 笔出口 $608.2K · 6 笔2026-04进口 $41.1K · 3 笔出口 $509.8K · 5 笔2026-05进口 $7.0K · 3 笔出口 $685.5K · 7 笔2026-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $583.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $651 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $435 · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 2 笔2025-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $218.2K · 2 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $156.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 4 笔2025-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $746.5K · 5 笔2025-11进口 $44.2K · 6 笔出口 $297.8K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $905.5K · 11 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $332.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.9K · 4 笔2026-03进口 $2.0K · 5 笔出口 $608.2K · 6 笔2026-04进口 $41.1K · 3 笔出口 $509.8K · 5 笔2026-05进口 $7.0K · 3 笔出口 $685.5K · 7 笔2026-06进口 $11.6K · 3 笔出口 $583.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107469570
企查查编码QVNEVGDV6B
成立日期2016-06-09
联系地址Lô đất CN-2 Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
企业英文名称ABIPHA HIGH TECHNOLOGY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất CN-2 Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+842433520098
邮箱duocabipha@gmail.com
传真+842462627788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,506.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293339其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
293590其他磺胺类
293299其他含氧杂环化合物
293399其他杂环化合物
284290其他无机酸盐
291819其他羧酸
292250含氧氨基化合物
293090其他有机硫化合物
293499其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300450维生素药品
300420抗生素药品
300410青霉素链霉素药品
300432皮质类固醇药品
901890其他医疗器具
281121二氧化碳
300212抗血清及血份
090122脱因烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度39$117.6K
中国16$97.3K
西班牙1$3.9K
美国1$1.8K
韩国1$1.2K
意大利1$33
法国1$5
马来西亚2$2
匈牙利1$1
阿曼1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$1.88M
中国19$1.52M
朝鲜2$174.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$41.9K其他咪唑化合物、钠磷酸盐
Laiyang Chondropharm Biochemical Co., Ltd.中国2$32.9K天然聚合物、其他杂环化合物
RV Healthcare Pte. Ltd.新加坡1$20.5K其他零售药品、其他食品制剂
INNOVA REMEDIES PRIVATE LIMITED印度2$13.6K激素衍生物、藻酸聚合物
Aristopharma Ltd.印度3$13.3K其他杂环化合物、其他杂环化合物
AMI Lifesciences Pvt. Ltd.印度2$5.7K其他杂环化合物、环酰胺衍生物
ALCON BIOSCIENCES PRIVATE LIMITED印度2$3.5K其他有机化合物、其他芳香单胺
Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$2.7K其他杂环化合物、其他氨基酸
RAKSHIT PHARMACEUTICALS LIMITED印度2$1.7K其他磺胺类、其他杂环化合物
SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS马来西亚2$2甾体激素、甾体激素

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea General Mannyon Health Corporation韩国10$1.13M家用冰箱、10kg以下全自动洗衣机
DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING8$1.13M其他零售药品、维生素药品
Dalian Sinounit International Shipping Agency Co., Ltd.中国9$814.9K冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
PINGXIANG SHENGDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD9$668.8K其他零售药品、其他食品制剂
Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd.越南7$586.0K其他零售药品、抗生素药品
Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd.中国6$547.5K其他零售药品、工业清洁制剂
Pingxiang Shengda Import & Export Co., Ltd.越南3$326.7K其他零售药品、其他食品制剂
DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD3$326.6K其他零售药品、其他食品制剂
Qingdao Yangche Import & Export Co., Ltd.中国1$168.9K洗发剂、盥洗皂制品
DALIAN PINDUO TRADING CO.,LTD2$46.6K其他零售药品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24麦角生物碱Chongqing Daxin Pharmaceutical Co., Ltd.中国$11.2K
2026-06-15其他醚醇衍生物MS SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED印度$1
2026-06-09酚羧酸类Zhejiang Hengkang Pharmaceutical Co., Ltd.中国$438
2026-05-26其他杂环化合物AMI Lifesciences Pvt. Ltd.印度$5.7K
2026-05-21其他杂环化合物Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd.中国$1.4K
2026-05-19甾体激素SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS马来西亚$0
2026-05-19甾体激素SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS马来西亚$0
2026-05-19甾体激素SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS马来西亚$0
2026-05-19甾体激素SYMBIOTICA SPECIALITY INGREDIENTS马来西亚$0
2026-04-09其他杂环化合物VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED印度$1.8K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他零售药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$3.8K
2026-06-29其他零售药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$1.1K
2026-06-29其他零售药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$990
2026-06-29其他食品制剂DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$11.6K
2026-06-29其他零售药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$6.2K
2026-06-29维生素药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$7.0K
2026-06-29其他零售药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$6.8K
2026-06-29其他零售药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$5.1K
2026-06-29其他零售药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$708
2026-06-29维生素药品DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING—$4.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Abipha High Technology Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →