Abipha High Technology Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他杂环化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CôNG NGHệ CAO ABIPHA

58
进口笔数
48
出口笔数
$203.1K
进口金额
$4.65M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
51
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $905.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $651 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $435 · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 2 笔2025-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $218.2K · 2 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $156.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 4 笔2025-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $746.5K · 5 笔2025-11进口 $44.2K · 6 笔出口 $297.8K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $905.5K · 11 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $332.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.9K · 4 笔2026-03进口 $2.0K · 5 笔出口 $608.2K · 6 笔2026-04进口 $41.1K · 3 笔出口 $509.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $208 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $651 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $485 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $435 · 1 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $185.9K · 2 笔2025-07进口 $13.6K · 3 笔出口 $218.2K · 2 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $156.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $329.5K · 4 笔2025-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $746.5K · 5 笔2025-11进口 $44.2K · 6 笔出口 $297.8K · 2 笔2025-12进口 $17.2K · 1 笔出口 $905.5K · 11 笔2026-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $332.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.9K · 4 笔2026-03进口 $2.0K · 5 笔出口 $608.2K · 6 笔2026-04进口 $41.1K · 3 笔出口 $509.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107469570
企查查编码QVNEVGDV6B
成立日期2016-06-09
联系地址Lô đất CN-2 Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
企业英文名称ABIPHA HIGH TECHNOLOGY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô đất CN-2 Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+842433520098
邮箱duocabipha@gmail.com
传真+842462627788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,506.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293339其他杂环化合物
293329其他咪唑化合物
293590其他磺胺类
293299其他含氧杂环化合物
284290其他无机酸盐
291819其他羧酸
292250含氧氨基化合物
293090其他有机硫化合物
293399其他杂环化合物
293499其他杂环化合物

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
210690其他食品制剂
300450维生素药品
300410青霉素链霉素药品
300420抗生素药品
300432皮质类固醇药品
300212抗血清及血份
901890其他医疗器具
090122脱因烘焙咖啡
190110婴幼儿食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度37$111.9K
中国13$84.4K
西班牙1$3.9K
美国1$1.8K
韩国1$1.2K
意大利1$33
法国1$5
匈牙利1$1
马来西亚1$1
阿曼1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南19$1.88M
中国16$1.06M
朝鲜2$174.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co., Ltd.中国2$41.9K其他咪唑化合物、其他纤维素衍生物
Laiyang Chondropharm Biochemical Co., Ltd.中国2$32.9K天然聚合物、其他杂环化合物
RV Healthcare Pte. Ltd.新加坡1$20.5K其他零售药品、其他食品制剂
APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd.印度1$20.5K其他磺胺类、亚胺衍生物
Innova Remedies Pvt. Ltd.印度2$13.6K激素衍生物、藻酸聚合物
Aristopharma Ltd.印度3$13.3K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Lloyd Laboratories Inc.印度1$9.8K其他抗生素、其他杂环化合物
EMNAR Pharma Private Ltd.印度1$9.2K其他有机化合物、碳酸氢钠
Alcon Biosciences Pvt. Ltd.印度2$3.5K其他有机化合物、其他芳香单胺
Rakshit Pharmaceuticals Ltd.印度2$1.7K其他磺胺类、其他杂环化合物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea General Mannyon Health Corporation韩国10$1.13M家用冰箱、10kg以下全自动洗衣机
DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING5$690.6K其他零售药品、其他食品制剂
Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd.越南7$586.0K其他零售药品、抗生素药品
Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd.中国6$547.5K其他零售药品、工业清洁制剂
PINGXIANG SHENGDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD5$344.4K其他零售药品、其他食品制剂
Pingxiang Shengda Import & Export Co., Ltd.越南3$326.7K其他零售药品、其他食品制剂
DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD3$326.6K其他零售药品、其他食品制剂
Dalian Sinounit International Shipping Agency Co., Ltd.中国3$203.2K其他单一果蔬汁、其他食品制剂
QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD1$168.9K其他食品制剂、抗血清及血份
DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD中国3$154.1K冷藏冷冻组合机、1kVA-16kVA变压器

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他杂环化合物VASUDHA PHARMA CHEM LTD印度$1.8K
2026-04-09其他杂环化合物VASUDHA PHARMA CHEM LTD印度$1.8K
2026-04-01其他无机酸盐HUNAN JIUDIAN HONGYANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$18.3K
2026-04-01其他无机酸盐HUNAN JIUDIAN HONGYANG PHARMACEUTICAL CO LTD中国$18.3K
2026-04-01亚胺衍生物SHANXI DASHENG PHARMACEUTICAL TECH CO LTD中国$420
2026-04-01亚胺衍生物SHANXI DASHENG PHARMACEUTICAL TECH CO LTD中国$420
2026-03-30其他植物碱INDIA GLYCOLS LTD印度$1
2026-03-17含氧氨基化合物UMEDICA LABORATORIES PRIVATE LTD印度$1
2026-03-16其他磺胺类RAKSHIT PHARMACEUTICALS LTD印度$640
2026-03-11其他杂环化合物ZHEJIANG CHANGMING PHARMACEUTICAL CO LTD中国$1.4K

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23维生素药品QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$2.1K
2026-04-23其他零售药品QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$3.0K
2026-04-23抗血清及血份QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$41.5K
2026-04-23抗血清及血份QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$1.5K
2026-04-23其他零售药品QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$2.2K
2026-04-23其他零售药品QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$5.2K
2026-04-23维生素药品QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$3.7K
2026-04-23其他零售药品QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$2.2K
2026-04-23维生素药品QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$2.6K
2026-04-23抗血清及血份QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$37.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Abipha High Technology Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →