Abipha High Technology Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM CôNG NGHệ CAO ABIPHA
58
进口笔数
48
出口笔数
$203.1K
进口金额
$4.65M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
51
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107469570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVGDV6B |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | Lô đất CN-2 Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA |
| 企业英文名称 | ABIPHA HIGH TECHNOLOGY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN-2 Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842433520098 |
| 邮箱 | duocabipha@gmail.com |
| 传真 | +842462627788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,506.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $111.9K |
| 中国 | 13 | $84.4K |
| 西班牙 | 1 | $3.9K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $33 |
| 法国 | 1 | $5 |
| 匈牙利 | 1 | $1 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
| 阿曼 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $1.88M |
| 中国 | 16 | $1.06M |
| 朝鲜 | 2 | $174.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Jiudian Hongyang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.9K | 其他咪唑化合物、其他纤维素衍生物 |
| Laiyang Chondropharm Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.9K | 天然聚合物、其他杂环化合物 |
| RV Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.5K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| APC Pharmaceuticals & Chemical Ltd. | 印度 | 1 | $20.5K | 其他磺胺类、亚胺衍生物 |
| Innova Remedies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $13.6K | 激素衍生物、藻酸聚合物 |
| Aristopharma Ltd. | 印度 | 3 | $13.3K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 1 | $9.8K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| EMNAR Pharma Private Ltd. | 印度 | 1 | $9.2K | 其他有机化合物、碳酸氢钠 |
| Alcon Biosciences Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.5K | 其他有机化合物、其他芳香单胺 |
| Rakshit Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 2 | $1.7K | 其他磺胺类、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea General Mannyon Health Corporation | 韩国 | 10 | $1.13M | 家用冰箱、10kg以下全自动洗衣机 |
| DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING | 5 | $690.6K | 其他零售药品、其他食品制剂 | |
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 7 | $586.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Liaoning Sailing International Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $547.5K | 其他零售药品、工业清洁制剂 |
| PINGXIANG SHENGDA IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 5 | $344.4K | 其他零售药品、其他食品制剂 | |
| Pingxiang Shengda Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $326.7K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD | 3 | $326.6K | 其他零售药品、其他食品制剂 | |
| Dalian Sinounit International Shipping Agency Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.2K | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 1 | $168.9K | 其他食品制剂、抗血清及血份 | |
| DALIAN SINOUNIT INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY CO., LTD | 中国 | 3 | $154.1K | 冷藏冷冻组合机、1kVA-16kVA变压器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他杂环化合物 | VASUDHA PHARMA CHEM LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 其他杂环化合物 | VASUDHA PHARMA CHEM LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 其他无机酸盐 | HUNAN JIUDIAN HONGYANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-01 | 其他无机酸盐 | HUNAN JIUDIAN HONGYANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-01 | 亚胺衍生物 | SHANXI DASHENG PHARMACEUTICAL TECH CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-01 | 亚胺衍生物 | SHANXI DASHENG PHARMACEUTICAL TECH CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-30 | 其他植物碱 | INDIA GLYCOLS LTD | 印度 | $1 |
| 2026-03-17 | 含氧氨基化合物 | UMEDICA LABORATORIES PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-03-16 | 其他磺胺类 | RAKSHIT PHARMACEUTICALS LTD | 印度 | $640 |
| 2026-03-11 | 其他杂环化合物 | ZHEJIANG CHANGMING PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 维生素药品 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-23 | 抗血清及血份 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $41.5K |
| 2026-04-23 | 抗血清及血份 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $5.2K |
| 2026-04-23 | 维生素药品 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他零售药品 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-23 | 维生素药品 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $2.6K |
| 2026-04-23 | 抗血清及血份 | QINGDAO YANGCHE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $37.0K |