BANTA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Banta Việt Nam
51
进口笔数
0
出口笔数
$969.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106235555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY5U3KY |
| 成立日期 | 2013-07-22 |
| 联系地址 | Số 243B đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BANTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BANTA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 243B đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84947465868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $863.5K |
| 韩国 | 3 | $106.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | 32 | $605.0K | 其他丙烯酸聚合物、塑料包装箱 |
| DALIAN FTZ RICHON INTL TRADE CO. LTD. | 中国 | 9 | $132.6K | 二氧化硅、苯并噻唑化合物 |
| Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $106.4K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| SHANGHAI YUEJIANG TITANIUM CHEMICAL MANUFACTURER CO LTD | 中国 | 2 | $69.8K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| SANMING FENGRUN CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | 4 | $56.1K | 二氧化硅、运输集装箱 |
| SUZHOU XINRUO ELECTRONIC TECHN | 中国 | 1 | $2 | 初级硅氧烷、其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 丁苯橡胶 | WOOHAK INTERNATIONAL (H K) CO LTD | 韩国 | $20.5K |
| 2025-11-05 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Woohak International (H.K.) Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2025-10-28 | 二氧化硅 | DALIAN FTZ RICHON INTL TRADE CO. LTD. | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-28 | 二氧化硅 | DALIAN FTZ RICHON INTL TRADE CO. LTD. | 中国 | $590 |
| 2025-09-20 | 硅含量<99.99% | SUZHOU XINRUO ELECTRONIC TECHN | 中国 | $2 |
| 2025-05-08 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-05-08 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-04-28 | 二氧化硅 | DALIAN FTZ RICHON INTL TRADE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-04-15 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $10.2K |