QT An Phu Livestock Breeding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHăN NUôI QT AN PHú
43
进口笔数
0
出口笔数
$26.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801250039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC3A9XC |
| 成立日期 | 2021-04-05 |
| 联系地址 | 288 Đường Nguyễn Huệ, Tổ 9, Khu phố Phú Hưng, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHĂN NUÔI QT AN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hùng Vương, tổ 20, khu phố An Lộc, Phường Bình Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +842713666531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 43 | $26.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Covica Co., Ltd. | 柬埔寨 | 37 | $23.36M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Free Xport Crop Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $3.64M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $148.1K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $148.1K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $144.4K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $144.4K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $147.9K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | FREE XPORT CROP CO LTD | 柬埔寨 | $147.9K |
| 2026-04-11 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $352.8K |
| 2026-04-11 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $454.9K |
| 2026-04-11 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $911.2K |
| 2026-04-11 | 带壳腰果 | E COVICA CO LTD | 柬埔寨 | $455.2K |