DONG DO PRODUCTION TRADING & SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐôNG Đô
10
进口笔数
0
出口笔数
$230.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101936726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y57V0V |
| 成立日期 | 2006-04-25 |
| 联系地址 | Số 111 Phố Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐÔNG ĐÔ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111 Phố Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02435627710 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940131 | 木制转椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $230.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | 7 | $164.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NEWCITY FURNITURE CO LTD | 中国 | 1 | $27.4K | 汽车座椅零件 |
| GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $20.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $18.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 汽车座椅零件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-25 | 汽车座椅零件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-25 | 其他铝制品 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-25 | 非泡沫塑料片 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-25 | 汽车座椅零件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-08-25 | 汽车座椅零件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-25 | 5-9mm中密纤维板 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-05-22 | 汽车座椅零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-22 | 汽车座椅零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-22 | 汽车座椅零件 | GUANGXI PINGXIANG SHENGQI INVESTMENT CO LTD | 中国 | $846 |