Duc Tri Trading & Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư PHáT TRIểN ĐứC TRí
106
进口笔数
0
出口笔数
$2.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110134655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T98CCN |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 44, đường Ngô Quyền, tổ dân phố 5, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỨC TRÍ |
| 企业英文名称 | DUC TRI TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 44, đường Ngô Quyền, tổ dân phố 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84913199141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 106 | $2.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xintao Holdings Co., Ltd. | 中国 | 22 | $808.5K | PMMA塑料板材、丙烯酸塑料板 |
| Heqing (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $694.0K | PVC泡沫板、苯乙烯塑料 |
| Zibo Dingtian Plastics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $519.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Love Molly (Shanghai) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $350.4K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $281.9K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| Haining Haowang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Smartbull Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Easy Building Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-06 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-09 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-09 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-09 | PVC泡沫板 | ZIBO DINGTIAN PLASTICS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-05 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-05 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-05 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-05 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-05 | PVC泡沫板 | LOVE MOLLY (SHANGHAI) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |