An Minh Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Minh
124
进口笔数
0
出口笔数
$16.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105286980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2WBUSY |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 254, phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN MINH |
| 企业英文名称 | AN MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn 70. LouisXII - LK 46, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436647999 |
| 邮箱 | anminh.pharma@mail.com |
| 传真 | +842436686929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 88 | $15.83M |
| 波兰 | 18 | $707.7K |
| 土耳其 | 10 | $210.5K |
| 意大利 | 3 | $126.6K |
| 芬兰 | 2 | $30.9K |
| 拉脱维亚 | 3 | $23.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lamotte Healthcare FZCO | 阿联酋 | 37 | $9.73M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Pharmalinea Ltd | 斯洛文尼亚 | 50 | $6.09M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Laboratoria Natury Sp. z o.o. | 波兰 | 18 | $707.7K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Alpaya Kozmetik Dis Tic. A.S. | 土耳其 | 7 | $167.3K | 其他护肤品 |
| Pharmextracta S.p.A. | 意大利 | 2 | $126.6K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Alpaya Kozmetik Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 3 | $43.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SIA Solepharm | 拉脱维亚 | 3 | $23.7K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
| Finnomedical Oy | 芬兰 | 1 | $20.2K | 其他非酒精饮料 |
| Finno Health Oy | 芬兰 | 1 | $10.7K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Pharmalinea Ltd. | 斯洛伐克 | 1 | $6.3K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他维生素 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $219.6K |
| 2026-04-21 | 其他维生素 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $235.6K |
| 2026-04-21 | 其他维生素 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $235.6K |
| 2026-04-21 | 其他维生素 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $135.4K |
| 2026-04-21 | 其他维生素 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $219.6K |
| 2026-04-21 | 其他维生素 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $135.4K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $96.0K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $131.0K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $96.0K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $131.0K |