GIA THUAN TOURISM CONSULTING SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Tư VấN DU LịCH GIA THUậN
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318242089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88V9542 |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | 400B Trần Hưng Đạo B, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN DU LỊCH GIA THUẬN |
| 企业英文名称 | GIA THUAN TRAVEL CONSULTANT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 400B Trần Hưng Đạo B, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0288555057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 非玻璃眼镜片、眼科仪器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $157 |
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $713 |
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-17 | 非玻璃眼镜片 | DANYANG SEESEE OPTICAL CO LTD | 中国 | $513 |