HNT Trading Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 乳品机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THươNG MạI HNT
34
进口笔数
0
出口笔数
$233.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314860983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB502AEY |
| 成立日期 | 2018-01-25 |
| 联系地址 | 160/45 Lê Thúc Hoạch, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI HNT |
| 企业英文名称 | HNT TRADING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160/45 Lê Thúc Hoạch, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84966109900 |
| 邮箱 | hnt@hieunghiathinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843490 | 乳品机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 24 | $189.4K |
| 波兰 | 5 | $14.5K |
| 中国 | 5 | $10.3K |
| 比利时 | 7 | $7.6K |
| 土耳其 | 3 | $6.5K |
| 美国 | 4 | $4.6K |
| 英国 | 2 | $867 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spaggiari Industria Gomma S.r.l. | 意大利 | 13 | $110.8K | 乳品机械零件、硫化橡胶管 |
| Interpuls S.p.A. | 意大利 | 13 | $106.2K | 乳品机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Zibo Lujin Machinery Factory | 中国 | 3 | $6.8K | 乳品机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Barbaros Motor Makina San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $6.5K | 挤奶机、乳品机械零件 |
| Heilongjiang Yangmu Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 非泡沫橡胶密封件、乳品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 硫化橡胶管 | SPAGGIARI INDUSTRIA GOMMA S.R.L. | 意大利 | $6.6K |
| 2026-01-30 | 乳品机械零件 | SPAGGIARI INDUSTRIA GOMMA S.R.L. | 意大利 | $6.1K |
| 2026-01-05 | 乳品机械零件 | INTERPULS S.P.A. | 意大利 | $742 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPULS S.P.A. | 意大利 | $282 |
| 2026-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | INTERPULS S.P.A. | 意大利 | $696 |
| 2026-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | INTERPULS S.P.A. | 意大利 | $992 |
| 2026-01-05 | 非泡沫橡胶密封件 | INTERPULS S.P.A. | 意大利 | $557 |
| 2026-01-05 | 其他硫化橡胶制品 | INTERPULS S.P.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 乳品机械零件 | INTERPULS S.P.A. | 意大利 | $247 |
| 2026-01-05 | 乳品机械零件 | INTERPULS S.P.A. | 意大利 | $4.1K |