QCL Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Qcl
86
进口笔数
6
出口笔数
$1.04M
进口金额
$46.3K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-08-15
最近出口
20
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102156888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXN98RU3 |
| 成立日期 | 2007-02-02 |
| 联系地址 | Phòng 210 nhà C3 phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI QCL |
| 企业英文名称 | QCL PRODUCTION - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 210 nhà C3 phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437730471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 871310 | 残疾人用车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $423.5K |
| 美国 | 31 | $398.3K |
| 英国 | 13 | $158.5K |
| 中国 | 12 | $48.4K |
| 德国 | 6 | $3.3K |
| 土耳其 | 1 | $2.3K |
| 挪威 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $45.6K |
| 日本 | 1 | $667 |
| 美国 | 1 | $89 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaumard Scientific Co. | 美国 | 14 | $295.2K | 教学演示仪器、非轻质石油 |
| Kyoto Kagaku Co., Ltd. | 日本 | 18 | $193.1K | 教学演示仪器、其他印刷品 |
| Anatomage, Inc. | 美国 | 7 | $192.9K | 教学演示仪器、固态存储设备 |
| Limbs & Things Ltd. | 英国 | 11 | $157.5K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| Koken Co., Ltd. | 日本 | 12 | $75.8K | 教学演示仪器、商业广告材料 |
| Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg | 德国 | 6 | $45.7K | 教学演示仪器、塑料包装箱 |
| Gaumard Scientific Co., Inc. | 美国 | 3 | $29.8K | 教学演示仪器、非轻质石油 |
| Gaumard | 美国 | 1 | $20.9K | 教学演示仪器、其他医疗器具 |
| ca81b1aa258c9e991bf357954c643578 | 2 | $7.1K | ||
| Henan Yulin Edu. Project Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.6K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Kyoto Kagaku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $667 | 教学演示仪器 |
| Gaumard Scientific Co. | 美国 | 1 | $89 | 980720、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $712 |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $797 |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $797 |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $14.4K |
| 2026-04-19 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $712 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 教学演示仪器 | KYOTO KAGAKU CO LTD | 日本 | $667 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | GAUMARD SCIENTIFIC CO | 美国 | $89 |
| 2023-04-03 | 木颗粒 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $10.1K |
| 2023-03-02 | 木颗粒 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $13.3K |
| 2023-02-07 | 木颗粒 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $0 |
| 2023-01-05 | 木颗粒 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $22.1K |