QCL Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Qcl

86
进口笔数
6
出口笔数
$1.04M
进口金额
$46.3K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-08-15
最近出口
20
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.2K · 5 笔出口 $89 · 1 笔2024-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $666 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.2K · 2 笔出口 $667 · 1 笔2024-09进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $143.2K · 5 笔出口 $89 · 1 笔2024-01进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $164.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $666 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.2K · 2 笔出口 $667 · 1 笔2024-09进口 $63.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $45 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102156888
企查查编码QVNXN98RU3
成立日期2007-02-02
联系地址Phòng 210 nhà C3 phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI QCL
企业英文名称QCL PRODUCTION - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 210 nhà C3 phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842437730471
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
852351固态存储设备
491110商业广告材料
491199其他印刷品
871310残疾人用车

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本31$423.5K
美国31$398.3K
英国13$158.5K
中国12$48.4K
德国6$3.3K
土耳其1$2.3K
挪威1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$45.6K
日本1$667
美国1$89

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gaumard Scientific Co.美国14$295.2K教学演示仪器、非轻质石油
Kyoto Kagaku Co., Ltd.日本18$193.1K教学演示仪器、其他印刷品
Anatomage, Inc.美国7$192.9K教学演示仪器、固态存储设备
Limbs & Things Ltd.英国11$157.5K教学演示仪器、商业广告材料
Koken Co., Ltd.日本12$75.8K教学演示仪器、商业广告材料
Erler Zimmer Gmbh & Co. Kg德国6$45.7K教学演示仪器、塑料包装箱
Gaumard Scientific Co., Inc.美国3$29.8K教学演示仪器、非轻质石油
Gaumard美国1$20.9K教学演示仪器、其他医疗器具
ca81b1aa258c9e991bf357954c6435782$7.1K
Henan Yulin Edu. Project Co., Ltd.中国2$2.6K教学演示仪器、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南4$45.6K瓦楞纸箱、重未涂布纸
Kyoto Kagaku Co., Ltd.日本1$667教学演示仪器
Gaumard Scientific Co.美国1$89980720、教学演示仪器

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$8.9K
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$8.9K
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$1.9K
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$712
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$1.9K
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$797
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$14.4K
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$797
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$14.4K
2026-04-19教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$712

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-15教学演示仪器KYOTO KAGAKU CO LTD日本$667
2023-12-18教学演示仪器GAUMARD SCIENTIFIC CO美国$89
2023-04-03木颗粒CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG)越南$10.1K
2023-03-02木颗粒CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG)越南$13.3K
2023-02-07木颗粒CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG)越南$0
2023-01-05木颗粒CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG)越南$22.1K

相关企业 · 同类产品

QCL Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →