Phuc Anh International Trading and Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV QUốC Tế PHúC ANH
0
进口笔数
197
出口笔数
$0
进口金额
$3.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001235298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXJUG3J |
| 成立日期 | 2021-07-13 |
| 联系地址 | 453 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Hà, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV QUỐC TẾ PHÚC ANH |
| 企业英文名称 | PHUC ANH INTERNATIONAL TM - DV LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 453 Nguyễn Tất Thành, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938294897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 143 | $2.39M |
| 越南 | 24 | $542.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mnl Trade Co., Ltd. | 韩国 | 110 | $1.84M | 番石榴芒果山竹、其他非酒精饮料 |
| MNL Trade Co., Ltd. | 越南 | 19 | $444.0K | 番石榴芒果山竹、其他食用蔬菜 |
| MNL TRADE CO LTD | 22 | $364.6K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 | |
| Lucky Fresh | 韩国 | 12 | $230.3K | 番石榴芒果山竹 |
| Yoonsfruit | 韩国 | 8 | $120.8K | 芭蕉、番石榴芒果山竹 |
| FRUIT & FRUIT TRADE CO.LTD | 5 | $63.9K | 番石榴芒果山竹、冷冻甜玉米 | |
| Eternity Co., Ltd. | 越南 | 3 | $57.9K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| MN International Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $57.4K | 番石榴芒果山竹、冷冻鲶鱼 |
| World Food | 韩国 | 3 | $55.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Vi & Ko Food | 韩国 | 3 | $52.1K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $12.8K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $767 |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $1.8K |
| 2026-04-27 | 番石榴芒果山竹 | MNL TRADE CO LTD | — | $10.0K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | Yoonsfruit | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | Yoonsfruit | 韩国 | $8.4K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO.LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | Yoonsfruit | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 番石榴芒果山竹 | FRUIT & FRUIT TRADE CO.LTD | — | $5.8K |