Loc An Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LộC ấN
10
进口笔数
0
出口笔数
$179.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315798985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM03N6C |
| 成立日期 | 2019-07-18 |
| 联系地址 | 239/5A Tân Quý, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LỘC ẤN |
| 企业英文名称 | LOC AN IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $179.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Putian Hua Min Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.8K | 卫生用品、矿物燃料成型机 |
| Swift Seas Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $70.0K | 音频设备零件、非玻塑灯具零件 |
| Foshan Jinhulu Cotton Buds Products Factory | 中国 | 1 | $18.2K | 塑料家用制品、棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-24 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-24 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-24 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-24 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $842 |
| 2024-10-24 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-24 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-15 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $259 |
| 2024-08-15 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-15 | 棉絮制品 | Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |