Marinezon Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARITIME ALPHA
22
进口笔数
0
出口笔数
$350.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202040478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB4P6E9 |
| 成立日期 | 2020-08-07 |
| 联系地址 | Số 365 đường Trần Nhân Tông, Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARITIME ALPHA |
| 企业英文名称 | MARITIME ALPHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 365 đường Trần Nhân Tông, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84967507083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $217.8K |
| 韩国 | 10 | $77.4K |
| 德国 | 2 | $14.5K |
| 英国 | 1 | $13.2K |
| 挪威 | 1 | $12.7K |
| 日本 | 3 | $10.8K |
| 比利时 | 1 | $1.4K |
| 意大利 | 2 | $746 |
| 奥地利 | 1 | $735 |
| 美国 | 1 | $560 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSSC Marine Power Zhenjiang Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.7K | 其他钢铁制品、火花点火发动机零件 |
| Intra Commercial Corporation | 韩国 | 6 | $54.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Framo Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $45.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.1K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.8K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 充气筏、浮动结构 |
| Zhenjiang Jinze Maritime Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 60伏以下继电器 |
| VLK Marine Corporation | 日本 | 1 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 钢铁弹簧 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $18 |
| 2024-12-09 | 钢铁弹簧 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $81 |
| 2024-12-09 | 非螺纹钢销 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $18 |
| 2024-12-09 | 合金钢无缝管 | Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | $71 |
| 2024-12-09 | 齿轮及变速器 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $34 |
| 2024-12-09 | 阀门龙头 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $161 |
| 2024-12-09 | 非泡沫橡胶密封件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $5 |
| 2024-12-09 | 其他钢铁制品 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $9 |
| 2024-12-09 | 轴承零件 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $13 |
| 2024-12-09 | 螺纹螺母 | SEGERO MARINE CO LTD (SMC) | 韩国 | $514 |