Vinh Thinh Minh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Vĩnh Thịnh

0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$678.7K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.3K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号2300942809
企查查编码QVNGUF7WHX
成立日期2016-07-14
联系地址NR Ông Nguyễn Đình Trường, khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM KHÍ VĨNH THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR Ông Nguyễn Đình Trường, khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84916088266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
340399其他润滑剂
731815钢铁螺钉螺栓
820320钳子镊子
340290工业清洁制剂
732020钢铁弹簧
401693非泡沫橡胶密封件
841989温控处理设备
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南98$678.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komelon Vina Co., Ltd.越南86$459.9K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南6$206.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南2$6.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南2$4.1K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K音频设备零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27滚珠轴承KOMELON VINA CO LTD越南$64
2026-04-27零售清洁粉剂KOMELON VINA CO LTD越南$589
2026-04-27其他风扇KOMELON VINA CO LTD越南$63
2026-04-27非轻质石油KOMELON VINA CO LTD越南$172
2026-04-27零售清洁粉剂KOMELON VINA CO LTD越南$746
2026-04-27钳子镊子KOMELON VINA CO LTD越南$73
2026-04-27零售清洁粉剂KOMELON VINA CO LTD越南$746
2026-04-27其他风扇KOMELON VINA CO LTD越南$63
2026-04-27零售清洁粉剂KOMELON VINA CO LTD越南$589
2026-04-27钳子镊子KOMELON VINA CO LTD越南$73

相关企业 · 同类产品

Vinh Thinh Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →