Vinh Thinh Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Khí Vĩnh Thịnh
0
进口笔数
98
出口笔数
$0
进口金额
$678.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300942809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGUF7WHX |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Đình Trường, khu 3, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ VĨNH THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Đình Trường, khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84916088266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $678.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komelon Vina Co., Ltd. | 越南 | 86 | $459.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $206.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Jinyoung G&T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 音频设备零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-27 | 零售清洁粉剂 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-27 | 非轻质石油 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-27 | 零售清洁粉剂 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-27 | 钳子镊子 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-27 | 零售清洁粉剂 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $746 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-27 | 零售清洁粉剂 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-27 | 钳子镊子 | KOMELON VINA CO LTD | 越南 | $73 |