CASA Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 3公斤以上绿茶

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Casa

56
进口笔数
90
出口笔数
$1.57M
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-25
最近出口
13
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $54.9K · 2 笔2023-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-12进口 $45.9K · 1 笔出口 $74.4K · 3 笔2024-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.3K · 3 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-06进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.9K · 2 笔出口 $88.9K · 4 笔2024-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-09进口 $86.9K · 2 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $72.7K · 3 笔2024-12进口 $42.5K · 1 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-01进口 $24.7K · 2 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-03进口 $44.4K · 1 笔出口 $64.1K · 4 笔2025-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $84.7K · 3 笔2025-05进口 $45.9K · 2 笔出口 $116.7K · 4 笔2025-06进口 $159.5K · 6 笔出口 $52.9K · 2 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-09进口 $53.1K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $108.1K · 4 笔出口 $251.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 3 笔2025-12进口 $108.3K · 3 笔出口 $130.1K · 5 笔2026-01进口 $51.4K · 2 笔出口 $80.0K · 4 笔2026-02进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $61.2K · 3 笔2026-04进口 $183.1K · 1 笔出口 $272.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2023-10进口 $45.0K · 1 笔出口 $54.9K · 2 笔2023-11进口 $34.1K · 1 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-12进口 $45.9K · 1 笔出口 $74.4K · 3 笔2024-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $73.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.3K · 3 笔出口 $17.4K · 1 笔2024-06进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.9K · 2 笔出口 $88.9K · 4 笔2024-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $63.3K · 2 笔2024-09进口 $86.9K · 2 笔出口 $35.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-11进口 $44.6K · 2 笔出口 $72.7K · 3 笔2024-12进口 $42.5K · 1 笔出口 $64.8K · 2 笔2025-01进口 $24.7K · 2 笔出口 $24.3K · 2 笔2025-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-03进口 $44.4K · 1 笔出口 $64.1K · 4 笔2025-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $84.7K · 3 笔2025-05进口 $45.9K · 2 笔出口 $116.7K · 4 笔2025-06进口 $159.5K · 6 笔出口 $52.9K · 2 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 3 笔2025-09进口 $53.1K · 3 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-10进口 $108.1K · 4 笔出口 $251.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 3 笔2025-12进口 $108.3K · 3 笔出口 $130.1K · 5 笔2026-01进口 $51.4K · 2 笔出口 $80.0K · 4 笔2026-02进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.8K · 1 笔出口 $61.2K · 3 笔2026-04进口 $183.1K · 1 笔出口 $272.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号3700413135
企查查编码QVNU21V527
成立日期2002-03-08
联系地址Số 16 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CASA
企业英文名称CASA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 Đại lộ Độc Lập, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743791085
邮箱casateacoffee@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本517.3388亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330210食品香料
842230灌装封口机
480540未涂布滤纸
170260果糖糖浆
210120茶提取物及制品
040221浓缩奶粉
190410膨化谷物食品
841459其他风扇
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
0902203公斤以上绿茶
0902403公斤以上红茶
0902303公斤内红茶
0902103公斤内绿茶
210690其他食品制剂
190300木薯食品制剂
200989其他单一果蔬汁
070991鲜朝鲜蓟
210120茶提取物及制品
121299其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$928.8K
泰国14$429.6K
中国台湾15$148.7K
新加坡3$34.0K
印度4$30.9K
日本1$892

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国30$1.15M
中国台湾41$938.3K
马来西亚3$139.6K
越南5$73.3K
菲律宾1$62.0K
新加坡1$20.3K
美国2$19.6K
澳大利亚1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Hengding Biology Food Co., Ltd.中国11$632.2K其他食品制剂
Preserved Food Specialty Co., Ltd.泰国10$397.2K其他食品制剂、鱼肉制品
GOOD YOUNG CO LTD中国台湾13$167.0K食品香料、未涂布滤纸
Shanghai Fengliang Food Co., Ltd.中国3$86.7K温控处理设备、种子分选机
Shanghai Grepack Packing Machinery Co., Ltd.中国2$85.9K灌装封口机、机械零件
Melisun Food Co., Ltd.越南6$52.3K其他食品制剂、茶提取物及制品
Jiangyin Zhonghengyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.加拿大1$50.0K混合机
Guojin Co., Ltd.中国2$47.8K工业干燥机、非钢制圆锯片
Pure Chem Co., Ltd.泰国4$32.4K多元醇(山梨糖醇)、其他山梨醇
GOODRICKE GROUP LIMITED印度1$17.0K3公斤以上红茶、茶提取物及制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Tea International Co., Ltd.泰国30$1.15M3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
GOOD YOUNG CO LTD中国台湾34$743.1K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Melisun Food Co., Ltd.越南8$233.6K茶提取物及制品、其他单一果蔬汁
BEST FICTION SDN BHD马来西亚1$71.5K其他食品制剂、其他果仁制品
LUCKCACTI CONSUMER GOODS TRADING1$65.9K3公斤内绿茶、3公斤内红茶
Goldenyield Consumer Goods Trading菲律宾1$62.0K其他果仁制品、糖渍植物制品
Good Young Co., Ltd.越南4$57.9K3公斤以上绿茶、未焙炒咖啡
G & K FOOD INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$44.9K3公斤内绿茶、3公斤内红茶
UFC Trading Enterprise Pty Ltd澳大利亚2$32.1K3公斤内绿茶、其他食品制剂
J & W FOOD SUPPLY SDN BHD马来西亚1$23.2K木薯淀粉、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他食品制剂JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD中国$91.6K
2026-04-15其他食品制剂JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD中国$91.6K
2026-03-25其他食品制剂JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD中国$45.8K
2026-02-10种子分选机SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$10.8K
2026-02-10混合机SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$7.0K
2026-02-10果蔬加工机械SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$7.2K
2026-02-10温控处理设备SHANGHAI FENGLIANG FOOD CO LTD中国$10.9K
2026-02-05轻质无纺布GOOD YOUNG CO LTD日本$892
2026-02-05食品香料GOOD YOUNG CO LTD中国台湾$3.0K
2026-01-08其他食品制剂JIANGXI HENGDING BIOLOGY FOOD CO LTD中国$45.9K

出口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-253公斤内红茶UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$90
2026-04-25其他食品制剂UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$1.4K
2026-04-253公斤内绿茶UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$1.5K
2026-04-25其他食品制剂UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$3.2K
2026-04-25其他食品制剂UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$425
2026-04-253公斤内红茶UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$75
2026-04-25其他单一果蔬汁MELISUN FOOD CO LTD$40.0K
2026-04-25茶提取物及制品UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$880
2026-04-253公斤内红茶UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$126
2026-04-25其他食品制剂UFC TRADING ENTERPRISE PTY LTD$16.0K

相关企业 · 同类产品

CASA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →