Hoang Kim Gle Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 棉针织套装
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG KIM GLE
4
进口笔数
197
出口笔数
$1.6K
进口金额
$94.1K
出口金额
2023-05-10
最近进口
2023-08-15
最近出口
3
供应商数
146
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109851175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND757T4X |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Số Nhà 130, Phố Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG KIM GLE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 130, Phố Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84929101666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610839 | 非棉睡衣裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610422 | 棉针织套装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620319 | 男式纺织西服 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620899 | 女式纺织服装 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 189 | $89.2K |
| 越南 | 24 | $3.9K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $711 |
| 加拿大 | 1 | $259 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Canada Returns | 加拿大 | 2 | $1.2K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 美国 | 2 | $382 | 其他塑料制品、非棉针织背心 |
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 2 | $20 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yen Tran | 美国 | 6 | $3.5K | 棉针织套装 |
| Phuong Tran | 越南 | 7 | $3.5K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Minh Thy Ao Dai | 俄罗斯 | 6 | $3.2K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Minh Thy Ao Dai | 俄罗斯 | 5 | $3.1K | 棉针织套装 |
| Kathy Hien Tran | 美国 | 5 | $2.8K | 棉针织套装 |
| Kim Ly | 美国 | 4 | $2.4K | 女式纺织套装、棉针织T恤及背心 |
| Mai Nguyen | 美国 | 4 | $2.4K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Huong Do (408) | 美国 | 4 | $2.3K | 棉针织套装 |
| Thu Thao Tran | 美国 | 3 | $1.9K | 棉针织套装 |
| Tam Truong | 美国 | 4 | $1.9K | 棉针织套装、女式针织外套 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 非棉针织背心 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $60 |
| 2023-05-10 | 其他塑纺箱盒 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $20 |
| 2023-05-10 | 非棉睡衣裤 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $110 |
| 2023-05-08 | 其他食品制剂 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $11 |
| 2023-05-05 | 非棉针织背心 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $37 |
| 2023-05-05 | 其他塑纺箱盒 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $20 |
| 2023-05-05 | 非棉睡衣裤 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $135 |
| 2023-05-04 | 其他食品制剂 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $9 |
| 2023-03-28 | 其他食品制剂 | FEDEX CANADA RETURNS | 越南 | $531 |
| 2023-03-28 | 其他护肤品 | FEDEX CANADA RETURNS | 越南 | $70 |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-15 | 棉针织套装 | SOPHIA THI THANH VO | 美国 | $550 |
| 2023-08-15 | 女式针织外套 | SOPHIA THI THANH VO | 美国 | $10 |
| 2023-08-01 | 女式针织外套 | SOPHIA THANH VO | 美国 | $39 |
| 2023-08-01 | 棉针织套装 | SOPHIA THANH VO | 美国 | $540 |
| 2023-08-01 | 棉针织套装 | KIM LY | 美国 | $560 |
| 2023-07-25 | 其他纺织连衣裙 | QUOC NGUYEN | 美国 | $180 |
| 2023-07-25 | 纺织面料运动鞋 | QUOC NGUYEN | 美国 | $10 |
| 2023-07-25 | 针织头饰 | DAVID | 越南 | $450 |
| 2023-07-25 | 棉针织T恤 | QUOC NGUYEN | 美国 | $242 |
| 2023-07-25 | 棉针织套装 | KATHY HIEN TRAN | 美国 | $575 |