Vilata Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 藤编制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VILATA
26
进口笔数
21
出口笔数
$977.1K
进口金额
$165.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-08
最近出口
9
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316355672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM5BH09 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VILATA |
| 企业英文名称 | VILATA MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974399971 |
| 邮箱 | rosie.vilata@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460122 | 藤编制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460122 | 藤编制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 531010 | 未漂白黄麻布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $963.5K |
| 菲律宾 | 3 | $13.5K |
| 法国 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $75.3K |
| 科威特 | 4 | $33.2K |
| 印度 | 2 | $25.2K |
| 越南 | 3 | $7.0K |
| 以色列 | 1 | $4.7K |
| 丹麦 | 1 | $1.5K |
| 波兰 | 2 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $680 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $558.6K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| FOSHAN ZHIYUE HOME PRODUCTS & FURNISHINGS CO., LTD | 中国 | 2 | $201.1K | 非竹编结品、其他塑料建材 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $150.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Yina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xiamen Hongzhi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| Tubigon Loomweavers Multi-Purpose Cooperative | 菲律宾 | 2 | $7.4K | 非竹藤编织品 |
| TUBIGON LOOMWEAVERS MULTI-PURPOSE | 菲律宾 | 1 | $6.1K | 植物纤维制品、非竹藤编织品 |
| Xiamen Chuangdun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Texdecor | 捷克 | 1 | $6 | 塑料涂层壁纸、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ozdirekci Ithalat Firat Direkci | 土耳其 | 1 | $50.5K | 编织用藤 |
| Saraswati Ply House | 印度 | 2 | $25.2K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Aviseum Decor Lighting Semra Asar | 土耳其 | 2 | $24.7K | 编织用藤 |
| Mass & Mason | 科威特 | 2 | $23.0K | 藤编制品、简单切割花岗岩 |
| MASS & MASON | 1 | $13.5K | 藤编制品 | |
| Napkin Affair General Trading Co. | 科威特 | 2 | $10.2K | 其他塑料制品、藤编篮筐 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Midyan Designs Ltd. | 以色列 | 1 | $4.7K | 桉木原木、其他木家具 |
| GREEN VILLAGE STUDIO | 2 | $2.4K | 藤编制品 | |
| Magdalena Budzynska | 波兰 | 2 | $1.5K | 编织用藤、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非竹编结品 | FOSHAN ZHIYUE HOME PRODUCTS & FURNISHINGS CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-13 | 非竹藤编织品 | Tubigon Loomweavers Multi-Purpose Cooperative | 菲律宾 | $648 |
| 2026-03-13 | 非竹藤编织品 | Tubigon Loomweavers Multi-Purpose Cooperative | 菲律宾 | $5.5K |
| 2026-03-09 | 非竹藤编织品 | TUBIGON LOOMWEAVERS MULTI-PURPOSE | 菲律宾 | $648 |
| 2026-03-09 | 非竹藤编织品 | TUBIGON LOOMWEAVERS MULTI-PURPOSE | 菲律宾 | $5.5K |
| 2026-02-28 | 藤编制品 | FOSHAN ZHIYUE HOME PRODUCTS & FURNISHINGS CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-28 | 非竹编结品 | FOSHAN ZHIYUE HOME PRODUCTS & FURNISHINGS CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-28 | 藤编制品 | FOSHAN ZHIYUE HOME PRODUCTS & FURNISHINGS CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-02-28 | 藤编制品 | FOSHAN ZHIYUE HOME PRODUCTS & FURNISHINGS CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-28 | 藤编制品 | FOSHAN ZHIYUE HOME PRODUCTS & FURNISHINGS CO., LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 未漂白黄麻布 | KENSLLER MRG LLC | — | $503 |
| 2026-03-31 | 藤编制品 | Midyan Designs Ltd. | 以色列 | $564 |
| 2026-03-31 | 藤编制品 | Midyan Designs Ltd. | 以色列 | $851 |
| 2026-03-31 | 藤编制品 | Midyan Designs Ltd. | 以色列 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 藤编制品 | Midyan Designs Ltd. | 以色列 | $738 |
| 2026-03-31 | 藤编制品 | Midyan Designs Ltd. | 以色列 | $2 |
| 2026-03-31 | 藤编制品 | Midyan Designs Ltd. | 以色列 | $133 |
| 2026-03-31 | 藤编制品 | Midyan Designs Ltd. | 以色列 | $984 |
| 2026-03-03 | 藤编制品 | GREEN VILLAGE STUDIO | — | $95 |
| 2026-03-03 | 藤编制品 | GREEN VILLAGE STUDIO | — | $75 |