OUKA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OUKA
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$21.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107497232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CR3K1G |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa nhà Việt Á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OUKA |
| 企业英文名称 | OUKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, tòa nhà Việt Á, số 9, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02437955593 |
| 邮箱 | Ouka.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $19.4K |
| 越南 | 6 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MELOS Inc. | 日本 | 22 | $19.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| MELOS Inc. | 越南 | 6 | $1.7K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他铝制品 | MELOS INC | 日本 | $939 |
| 2026-03-28 | 其他铝制品 | MELOS INC | 日本 | $185 |
| 2026-03-06 | 其他铝制品 | MELOS INC | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 其他铝制品 | MELOS INC | 日本 | $475 |
| 2026-02-04 | 其他铝制品 | MELOS INC | 日本 | $677 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | MELOS INC | 日本 | $16 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | MELOS INC | 日本 | $34 |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | MELOS INC | 日本 | $31 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | MELOS INC | 日本 | $16 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | MELOS INC | 日本 | $37 |