Khang Thai Saigon Corporation
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 桉木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHANG THáI SàI GòN
8
进口笔数
0
出口笔数
$163.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314714950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDG8E4Q |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | 27/6 Đường 12, Khu Phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANG THÁI SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | KHANG THAI SAI GON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27/6 Đường 12, Khu Phố 47, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0221 - Khai thác gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84938760600 |
| 邮箱 | khangthaisaigon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 8 | $163.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIDEICOMISO | 乌拉圭 | 6 | $147.0K | 桉木原木、其他薄木板 |
| PFU S.A. | 乌拉圭 | 1 | $10.9K | 桉木原木、15厘米以下松木 |
| Campostal S.A. | 乌拉圭 | 1 | $5.5K | 桉木原木 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $25.0K |
| 2025-07-21 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $592 |
| 2025-07-21 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $6.1K |
| 2025-01-17 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $389 |
| 2025-01-17 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $5.2K |
| 2025-01-17 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $1.0K |
| 2025-01-17 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $817 |
| 2025-01-17 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $12.8K |
| 2025-01-17 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $1.3K |
| 2025-01-17 | 其他薄木板 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $720 |