Thanh Dung Iron Casting Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn đúc gang Thành Dung

16
进口笔数
169
出口笔数
$197.5K
进口金额
$28.60M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $72.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 1 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $63.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-05进口 $88.0K · 3 笔出口 $40.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 5 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $48.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-10进口 $580 · 1 笔出口 $26.94M · 5 笔2025-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $37.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-04进口 $12.5K · 2 笔出口 $64.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $72.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 1 笔出口 $22.3K · 3 笔2023-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $63.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-05进口 $88.0K · 3 笔出口 $40.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 5 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 4 笔2024-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $48.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 5 笔2025-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $32.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-10进口 $580 · 1 笔出口 $26.94M · 5 笔2025-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $37.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 2 笔2026-04进口 $12.5K · 2 笔出口 $64.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0200558881
企查查编码QVNH4BY3ES
成立日期2003-08-25
联系地址Làng nghề Đúc Mỹ Đồng (tại nhà ông Nguyễn Văn Thương), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÚC GANG THÀNH DUNG
企业英文名称THANH DUNG IRON CASTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Làng nghề Đúc Mỹ Đồng (tại nhà ông Nguyễn Văn Thương), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
经营范围2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842253645324
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730711不可锻铸铁件
732510非可锻铸铁件
250810粘土及膨润土
392350塑料封口件
482010纸质文具
491199其他印刷品
842790非自走式叉车
847480矿物燃料成型机
848010铸造砂箱

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730711不可锻铸铁件
732510非可锻铸铁件
950691体育器材
830990贱金属盖
940599非玻塑灯具零件
401693非泡沫橡胶密封件
491199其他印刷品
580610机织绒布
800700其他锡制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$157.0K
越南8$39.4K
日本3$1.1K
泰国1$0
印度1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$26.98M
日本136$1.39M
越南22$116.5K
西班牙2$60.5K
波兰1$26.9K
德国2$8.6K
中国台湾1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ju Neng International Co., Ltd.中国2$82.0K矿物燃料成型机、非自走式叉车
Shinyei Kaisha日本10$64.0K其他冷冻鱼、冻太平洋鲑鱼
Longkou Weian Auto Parts Co., Ltd.中国1$44.9K非可锻铸铁件、金属模具(非注塑)
Shinyei Kaisha越南1$6.0K去壳腰果、其他钢铁制品
YUKEN KOGYO CO., LTD.中国1$532阀门龙头
ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED印度1$0粘土及膨润土、活性矿产品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FULLBAX LTD中国香港4$26.98M贱金属盖
Shinyei Kaisha Co., Ltd.日本120$1.29M不可锻铸铁件、其他钢铁制品
Shinyei Kaisha日本9$76.7K去壳腰果、冷冻鱼片
Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南4$72.4K印刷标签、瓦楞纸箱
Ferrodisma S.L.西班牙2$60.5K非可锻铸铁件
Shinyei Kaisha Co., Ltd.越南17$32.9K其他钢铁制品、不可锻铸铁件
Fullbax Ltd.波兰1$26.9K贱金属盖
Alexandave Industries Co., Ltd.日本7$23.3K体育器材
CPS PRODUCTS, INC1$21.4K不可锻铸铁件
Smart Concept Ltd.德国2$8.6K非玻塑灯具零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁制品SHINYEI KAISHA中国$6.0K
2026-04-14其他钢铁制品SHINYEI KAISHA中国$6.0K
2026-04-12阀门龙头YUKEN KOGYO CO., LTD.日本$266
2026-04-12阀门龙头YUKEN KOGYO CO., LTD.日本$266
2025-11-04其他钢铁制品SHINYEI KAISHA中国$6.0K
2025-11-04其他钢铁制品SHINYEI KAISHA中国$6.0K
2025-11-04其他钢铁制品SHINYEI KAISHA中国$6.0K
2025-10-29测量仪器SHINYEI KAISHA日本$580
2025-05-05其他钢铁制品SHINYEI KAISHA越南$6.0K
2024-10-14其他钢铁制品SHINYEI KAISHA越南$6.0K

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$3.1K
2026-04-25不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$2.8K
2026-04-25不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$10.0K
2026-04-25不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$494
2026-04-25不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$2.3K
2026-04-25不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$1.2K
2026-04-25其他钢铁制品SHINYEI KAISHA日本$750
2026-04-25不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$1.6K
2026-04-16不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$578
2026-04-16不可锻铸铁件SHINYEI KAISHA日本$5.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Dung Iron Casting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →