Thanh Dung Iron Casting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn đúc gang Thành Dung
16
进口笔数
169
出口笔数
$197.5K
进口金额
$28.60M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200558881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4BY3ES |
| 成立日期 | 2003-08-25 |
| 联系地址 | Làng nghề Đúc Mỹ Đồng (tại nhà ông Nguyễn Văn Thương), Xã Mỹ Đồng, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC GANG THÀNH DUNG |
| 企业英文名称 | THANH DUNG IRON CASTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng nghề Đúc Mỹ Đồng (tại nhà ông Nguyễn Văn Thương), Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253645324 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $157.0K |
| 越南 | 8 | $39.4K |
| 日本 | 3 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $0 |
| 印度 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $26.98M |
| 日本 | 136 | $1.39M |
| 越南 | 22 | $116.5K |
| 西班牙 | 2 | $60.5K |
| 波兰 | 1 | $26.9K |
| 德国 | 2 | $8.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Neng International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.0K | 矿物燃料成型机、非自走式叉车 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 10 | $64.0K | 其他冷冻鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Longkou Weian Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 非可锻铸铁件、金属模具(非注塑) |
| Shinyei Kaisha | 越南 | 1 | $6.0K | 去壳腰果、其他钢铁制品 |
| YUKEN KOGYO CO., LTD. | 中国 | 1 | $532 | 阀门龙头 |
| ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 1 | $0 | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FULLBAX LTD | 中国香港 | 4 | $26.98M | 贱金属盖 |
| Shinyei Kaisha Co., Ltd. | 日本 | 120 | $1.29M | 不可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 9 | $76.7K | 去壳腰果、冷冻鱼片 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $72.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Ferrodisma S.L. | 西班牙 | 2 | $60.5K | 非可锻铸铁件 |
| Shinyei Kaisha Co., Ltd. | 越南 | 17 | $32.9K | 其他钢铁制品、不可锻铸铁件 |
| Fullbax Ltd. | 波兰 | 1 | $26.9K | 贱金属盖 |
| Alexandave Industries Co., Ltd. | 日本 | 7 | $23.3K | 体育器材 |
| CPS PRODUCTS, INC | 1 | $21.4K | 不可锻铸铁件 | |
| Smart Concept Ltd. | 德国 | 2 | $8.6K | 非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SHINYEI KAISHA | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SHINYEI KAISHA | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | YUKEN KOGYO CO., LTD. | 日本 | $266 |
| 2026-04-12 | 阀门龙头 | YUKEN KOGYO CO., LTD. | 日本 | $266 |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | SHINYEI KAISHA | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | SHINYEI KAISHA | 中国 | $6.0K |
| 2025-11-04 | 其他钢铁制品 | SHINYEI KAISHA | 中国 | $6.0K |
| 2025-10-29 | 测量仪器 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $580 |
| 2025-05-05 | 其他钢铁制品 | SHINYEI KAISHA | 越南 | $6.0K |
| 2024-10-14 | 其他钢铁制品 | SHINYEI KAISHA | 越南 | $6.0K |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $10.0K |
| 2026-04-25 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $494 |
| 2026-04-25 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $750 |
| 2026-04-25 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $578 |
| 2026-04-16 | 不可锻铸铁件 | SHINYEI KAISHA | 日本 | $5.9K |