Trusco Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Trusco Việt Nam
- 邮箱112
- Instagram1
- YouTube1
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$179.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106612235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ19KKQU |
| 成立日期 | 2014-08-01 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 20, ngõ Hạnh Phúc, đường Hạnh Phúc, tổ 6, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRUSCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUSCO VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 691/20/4/9 Đường Bát Khối (Tổ 35), Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84976843215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853952 | LED灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $179.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 95 | $178.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $671 | 已装配物镜、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 木螺钉 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 非自动电弧焊机 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-23 | 1000伏以下插头插座 | VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD | 越南 | $76 |