Trusco Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Trusco Việt Nam

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$179.4K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $306 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106612235
企查查编码QVNJ19KKQU
成立日期2014-08-01
联系地址Số 9, ngách 20, ngõ Hạnh Phúc, đường Hạnh Phúc, tổ 6, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRUSCO VIỆT NAM
企业英文名称TRUSCO VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 691/20/4/9 Đường Bát Khối (Tổ 35), Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84976843215
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本13亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
853650其他电气开关
850440静止变流器
853952LED灯
401693非泡沫橡胶密封件
854149光敏半导体二极管
85364160伏以下继电器
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$179.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南95$178.8K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南1$671已装配物镜、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24喷雾机零件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$39
2026-04-24木螺钉VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$7
2026-04-24木螺钉VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$7
2026-04-24喷雾机零件VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$39
2026-04-23其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$26
2026-04-23其他电气开关VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$25
2026-04-23其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$20
2026-04-23非自动电弧焊机VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$329
2026-04-23其他塑料制品VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$20
2026-04-231000伏以下插头插座VIETNAM NISSHIN SEIFUN CO LTD越南$76

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trusco Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →