HD Hai Phong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HD HảI PHòNG
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$480.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202000813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEF30U2 |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | Số 14A/88 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HD HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HD HAI PHONG LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14A/88 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84912427303 |
| 邮箱 | khadong80@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $479.2K |
| 美国 | 1 | $720 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $477.3K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Cayuga Corp. | 美国 | 1 | $720 | 其他铜制品、其他硫化橡胶制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $578 | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 不锈钢圆管 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $419 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $632 |
| 2026-04-09 | 传动部件 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $666 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 滚珠轴承 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $258 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | DYNAPAC (HAIPHONG) CO LTD | 越南 | $861 |