Precision Mechanics & Technology Transfer Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Và Chuyển Giao Công Nghệ

31
进口笔数
529
出口笔数
$533.8K
进口金额
$409.49M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $833.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 10 笔2024-01进口 $303 · 1 笔出口 $77.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 8 笔2024-03进口 $163.1K · 10 笔出口 $130.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 13 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $154.5K · 13 笔2024-11进口 $198 · 1 笔出口 $245.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 11 笔2025-01进口 $865 · 1 笔出口 $81.5K · 7 笔2025-02进口 $124.8K · 2 笔出口 $129.0K · 10 笔2025-03进口 $77.0K · 1 笔出口 $221.5K · 14 笔2025-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $178.3K · 11 笔2025-05进口 $115.2K · 2 笔出口 $227.8K · 13 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $426.7K · 17 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $490.8K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $473.2K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 13 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $218.4K · 17 笔2025-11进口 $822 · 1 笔出口 $833.9K · 18 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $207.6K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 21 笔2026-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $74.8K · 9 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $145.8K · 15 笔2026-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $106.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 10 笔2024-01进口 $303 · 1 笔出口 $77.1K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 8 笔2024-03进口 $163.1K · 10 笔出口 $130.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.2K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.6K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $116.4K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 13 笔2024-10进口 $200 · 1 笔出口 $154.5K · 13 笔2024-11进口 $198 · 1 笔出口 $245.4K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 11 笔2025-01进口 $865 · 1 笔出口 $81.5K · 7 笔2025-02进口 $124.8K · 2 笔出口 $129.0K · 10 笔2025-03进口 $77.0K · 1 笔出口 $221.5K · 14 笔2025-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $178.3K · 11 笔2025-05进口 $115.2K · 2 笔出口 $227.8K · 13 笔2025-06进口 $1.0K · 1 笔出口 $426.7K · 17 笔2025-07进口 $2.9K · 1 笔出口 $490.8K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $473.2K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.4K · 13 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $218.4K · 17 笔2025-11进口 $822 · 1 笔出口 $833.9K · 18 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $207.6K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $220.0K · 21 笔2026-02进口 $4.9K · 2 笔出口 $74.8K · 9 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $145.8K · 15 笔2026-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $106.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号0101923660
企查查编码QVN8TDRTVX
成立日期2006-04-19
联系地址Số 155, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ
企业英文名称PRECISION MECHANICS AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN-2, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+84913306088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
392350塑料封口件
731824非螺纹钢销
760429铝合金型材
761699其他铝制品
401039其他橡胶带
731816螺纹螺母
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
681490云母制品
871680其他车辆
731029钢铁容器<50升
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾7$308.2K
日本10$148.6K
越南14$34.1K
中国15$33.0K
韩国1$5.0K
泰国2$2.2K
新加坡2$1.5K
德国3$799
印度尼西亚2$394

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南486$409.20M
日本27$135.6K
韩国3$96.3K
印度10$53.7K
法国2$2.0K
中国1$308

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARES MACHINERY CO LTD中国台湾2$192.5K机床零件、数控钻床
Takebishi Corporation日本10$163.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$114.9K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南11$19.0K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Shenzhen Troy Intelligent Trading Co., Ltd.中国1$17.4K其他塑料制品、真空泵
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南1$13.8K印刷电路、其他塑料废料
Dyna-Serv Global Resources Pte. Ltd.新加坡1$5.0K其他电路开关装置、8486机器零件
Ningbo Vicks Hydraulic Co., Ltd.中国1$3.1K旋转排量泵、泵零件
LUNA INDUSTRIAL EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD中国1$2.8K其他电动手工具
OPT VISION Ltd.中国1$1.8KLED照明装置、带接头绝缘电线

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南117$232.69M其他钢铁制品、其他塑料制品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南79$89.29M其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南150$86.57M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd.越南50$300.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumidensho Vietnam Co., Ltd.越南23$89.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Assa Abloy Vietnam Co., Ltd.越南13$69.9K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Onyx Robotic & Automation Pvt. Ltd.印度10$53.7K测量仪器零件、其他塑料制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南9$26.0K20W以上线绕电阻器、电力电容器
MK Pabic Co., Ltd.日本17$23.7K其他钢铁制品、其他铝制品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南16$21.8K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$6.9K
2026-04-02其他钢铁制品MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD越南$6.9K
2026-03-06其他电动手工具LUNA INDUSTRIAL EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD中国$846
2026-03-06其他电动手工具LUNA INDUSTRIAL EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD中国$2.0K
2026-02-11旋转排量泵NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD中国$1.6K
2026-02-11旋转排量泵NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD中国$1.5K
2026-02-04其他泡沫塑料ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD越南$17
2026-02-04其他泡沫塑料ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD越南$332
2026-02-04其他泡沫塑料ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD越南$48
2026-02-04其他泡沫塑料ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD越南$9

出口(共 529)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$685
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$206
2026-04-28贱金属配件SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$326
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$347
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$36
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$89
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$28
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Precision Mechanics & Technology Transfer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →