Precision Mechanics & Technology Transfer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 529 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Chính Xác Và Chuyển Giao Công Nghệ
31
进口笔数
529
出口笔数
$533.8K
进口金额
$409.49M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
11
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101923660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TDRTVX |
| 成立日期 | 2006-04-19 |
| 联系地址 | Số 155, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | PRECISION MECHANICS AND TECHNOLOGY TRANSFER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-2, Khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913306088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $308.2K |
| 日本 | 10 | $148.6K |
| 越南 | 14 | $34.1K |
| 中国 | 15 | $33.0K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 泰国 | 2 | $2.2K |
| 新加坡 | 2 | $1.5K |
| 德国 | 3 | $799 |
| 印度尼西亚 | 2 | $394 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 486 | $409.20M |
| 日本 | 27 | $135.6K |
| 韩国 | 3 | $96.3K |
| 印度 | 10 | $53.7K |
| 法国 | 2 | $2.0K |
| 中国 | 1 | $308 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARES MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $192.5K | 机床零件、数控钻床 |
| Takebishi Corporation | 日本 | 10 | $163.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $114.9K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $19.0K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Shenzhen Troy Intelligent Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 其他塑料制品、真空泵 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Dyna-Serv Global Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 其他电路开关装置、8486机器零件 |
| Ningbo Vicks Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 旋转排量泵、泵零件 |
| LUNA INDUSTRIAL EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | 1 | $2.8K | 其他电动手工具 |
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $232.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $89.29M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 150 | $86.57M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 50 | $300.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $89.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $69.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Onyx Robotic & Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $53.7K | 测量仪器零件、其他塑料制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.0K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| MK Pabic Co., Ltd. | 日本 | 17 | $23.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $21.8K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-03-06 | 其他电动手工具 | LUNA INDUSTRIAL EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $846 |
| 2026-03-06 | 其他电动手工具 | LUNA INDUSTRIAL EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-11 | 旋转排量泵 | NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 旋转排量泵 | NINGBO VICKS HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-04 | 其他泡沫塑料 | ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-02-04 | 其他泡沫塑料 | ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2026-02-04 | 其他泡沫塑料 | ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-02-04 | 其他泡沫塑料 | ARMSTRONG WESTON VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
出口(共 529)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $685 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $206 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |