NGHIA MINH FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 200克以上牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG NGHĩA MINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301052830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S07DMG |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Xóm 9, Xã Ninh Hiệp, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG NGHĨA MINH |
| 企业英文名称 | NGHIA MINH FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 9, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0914699699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.9K | 其他塑料建材、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $641 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $392 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $360 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $659 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $703 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $696 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $74 |
| 2023-12-26 | 200克以上牛仔布 | FOSHAN SUN KID WIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $225 |