Kim Tien Phong Trading, Production and Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT GIA CôNG KIM TIêN PHONG
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702774962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SPPJ24 |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1070, tờ bản đồ số 17, đường Vĩnh Tân 25, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT GIA CÔNG KIM TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | KIM TIEN PHONG TRADING PRODUCTION PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1070, tờ bản đồ số 17, đường Vĩnh Tân 25, Khu ph, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84985757703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392330 | 塑料容器 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Changhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.56M | 其他粘合剂≤1kg、塑料容器 |
| Guangdong Green Earth Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-03-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-03-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-03-29 | 其他胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-03-29 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-03-13 | 胶粘填料 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-03-06 | 其他胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-03-06 | 其他粘合剂≤1kg | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-03-06 | 其他胶粘剂 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2025-03-06 | 喷枪 | SHENZHEN CHANGHUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |