Quang Phat Printing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn In Quang Phát
32
进口笔数
25
出口笔数
$841.4K
进口金额
$691.3K
出口金额
2025-09-23
最近进口
2025-10-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301307946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UVQAYU |
| 成立日期 | 2011-02-14 |
| 联系地址 | 90 Lý Thái Tổ, Phường An Hòa, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IN QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường số 4, Cụm Công nghiệp An Hòa, Phường Hương An, TP Huế |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84935127686 |
| 邮箱 | inquangphat@gmail.com |
| 传真 | 0935127686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 621790 | 服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $841.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $691.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 22 | $506.9K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| Germtom Industrial Co., Ltd. | 9 | $184.0K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 | |
| Germtong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 27 | $150.5K | 其他粘合剂≤1kg、200g/m2以下棉布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 25 | $691.3K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $997 |
| 2025-09-23 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-09-23 | 其他粘合剂≤1kg | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-09-23 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-09-23 | 其他粘合剂≤1kg | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-09-23 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $269 |
| 2025-09-23 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-09-23 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-09-23 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-09-23 | 其他粘合剂≤1kg | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $490 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $677 |
| 2025-10-13 | 婴儿棉针织品 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-10-13 | 婴儿纺织服装 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-10-13 | 婴儿纺织服装 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-10-13 | 其他胶粘剂 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $955 |
| 2025-10-13 | 婴儿纺织服装 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $198 |
| 2025-10-13 | 婴儿棉针织品 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-10-13 | 婴儿纺织服装 | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-10-13 | 其他粘合剂≤1kg | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $677 |
| 2025-10-13 | 其他粘合剂≤1kg | GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $952 |