Quang Duc Hearing Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 助听器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Trợ Thính Quang Đức
- 邮箱7
- Facebook1
- YouTube1
80
进口笔数
1
出口笔数
$3.99M
进口金额
$4.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-11-28
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302721103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP560984 |
| 成立日期 | 2002-09-16 |
| 联系地址 | 384 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRỢ THÍNH QUANG ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842838446415 |
| 邮箱 | hr@quangduc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902140 | 助听器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 20 | $2.67M |
| 波兰 | 30 | $1.06M |
| 法国 | 15 | $91.7K |
| 美国 | 5 | $51.8K |
| 德国 | 24 | $44.5K |
| 丹麦 | 16 | $33.7K |
| 意大利 | 5 | $33.6K |
| 马来西亚 | 3 | $5.2K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 西班牙 | 1 | $85 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WS Audiology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $2.15M | 助听器、残疾辅助器具 |
| Interacoustics A/S | 丹麦 | 22 | $1.02M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Sivantos Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $530.2K | 助听器、残疾辅助器具 |
| ea094dc9761fc68c4eade11ddf5010dd | 14 | $75.1K | ||
| Maico Diagnostic Gmbh | 德国 | 7 | $61.6K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Fountain Head Marketing Inc. | 美国 | 5 | $51.8K | 残疾辅助器具、第90章仪器零件 |
| Puma S.r.l. | 意大利 | 4 | $33.5K | 非木预制建筑、医用家具 |
| Dreve Otoplastik GmbH | 德国 | 3 | $32.0K | 初级硅氧烷、其他丙烯酸聚合物 |
| Neurelec | 法国 | 1 | $16.6K | 助听器、金属永磁体 |
| Maico Diagnostic Gmbh | 波兰 | 1 | $14.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interacoustics A | 波兰 | 1 | $4.6K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $6.0K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 助听器 | WS AUDIOLOGY SEA PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他医疗器具 | INTERACOUSTICS A | 波兰 | $4.6K |