PMTT Automation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tự Động Hóa Pmtt
- 邮箱29
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$955.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105529538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP239HC6 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Số 226 đường Phúc Diễn, tổ 1, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA PMTT |
| 企业英文名称 | PMTT AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 226 đường Phúc Diễn, tổ 1, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437632729 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $894.6K |
| 印度 | 9 | $59.9K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $672.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $157.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Accurate Gauging & Instruments Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $55.2K | 测量仪器零件、其他媒体 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 2 | $11.9K | 丙烯共聚物、其他塑料制品 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Onyx Robotic & Automation Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.7K | 测量仪器零件、其他塑料制品 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.1K | 硫酸、氨水 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Irevo Assa Abloy Korea | 韩国 | 1 | $1.3K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 其他铝制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $414 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-22 | 其他铝制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $414 |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $389 |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $777 |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $972 |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $972 |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $583 |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |