Dynamic Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 484 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Năng Động
0
进口笔数
484
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312388395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U9EBPB |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | 33/3E Ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NĂNG ĐỘNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33/3E Ấp 13, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862595779 |
| 邮箱 | cokhinangdong@gmail.com |
| 传真 | 0862595779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 484 | $2.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 382 | $1.75M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $140.4K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $59.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MK Seiko (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $54.1K | 瓦楞纸箱、非泡沫塑料片 |
| Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $10.1K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
近期贸易明细
出口(共 484)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $35 |